schedule feeding

Định nghĩa

Danh từ: - Cho ăn theo lịch trình: "schedule feeding" chỉ phương pháp cho trẻ sơ sinh hoặc động vật ăn theo một thời gian biểu cố định đều đặn ( dụ: cứ 4 giờ một lần), thay vì cho ăn theo nhu cầu tự nhiên hoặc theo yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bậc cha mẹ chọn cho ăn theo lịch trình cho trẻ sơ sinh để thiết lập thói quen.)
  • (Bác sĩ thú y khuyến nghị cho ăn theo lịch trình cho chú chó con để ngăn ngừa ăn quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strict schedule feeding": cho ăn theo lịch trình nghiêm ngặt, không linh hoạt.
    • Some experts argue that strict schedule feeding can cause stress in infants. (Một số chuyên gia cho rằng cho ăn theo lịch trình nghiêm ngặt có thể gây căng thẳng cho trẻ sơ sinh.)
  • "flexible schedule feeding": cho ăn theo lịch trình linh hoạt, có điều chỉnh theo nhu cầu.
    • Flexible schedule feeding combines routine with responsiveness to hunger cues. (Cho ăn theo lịch trình linh hoạt kết hợp thói quen với sự đáp ứng các tín hiệu đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeding schedule (danh từ): lịch trình cho ăn (cụm từ đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào thời gian biểu hơn phương pháp).
  • Scheduled feeding (danh từ): cho ăn lịch trình (biến thể đồng nghĩa).
  • Demand feeding (danh từ): cho ăn theo nhu cầu (từ trái nghĩa, chỉ cho ăn khi trẻ hoặc động vật đòi hỏi).
Từ đồng nghĩa
  • Routine feeding: cho ăn theo thói quen đều đặn.
  • Timed feeding: cho ăn đúng giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on a schedule: cho ăn theo một lịch trình.
    • The parents decided to feed the baby on a schedule rather than on demand. (Các bậc cha mẹ quyết định cho em bé ăn theo lịch trình thay vì theo nhu cầu.)
  • Stick to a feeding schedule: tuân thủ lịch trình cho ăn.
    • It's important to stick to a feeding schedule for consistency. (Quan trọng phải tuân thủ lịch trình cho ăn để duy trì tính nhất quán.)
Thành ngữ liên quan
  • Clockwork feeding: cho ăn như máy, đều đặn như đồng hồ (thành ngữ mô tả sự chính xác tuyệt đối của lịch trình).
    • Her schedule feeding was like clockwork, every four hours without fail. (Việc cho ăn theo lịch trình của ấy diễn ra đều đặn như đồng hồ, cứ bốn giờ một lần không sai sót.)
schedule feeding
A mother follows a schedule feeding for her newborn baby.