scheduled maintenance
Định nghĩa
Danh từ:
- Bảo trì theo lịch trình: "scheduled maintenance" chỉ hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa hoặc kiểm tra định kỳ được lên kế hoạch trước và thực hiện vào một thời điểm nhất định, thường là để đảm bảo thiết bị, hệ thống hoặc máy móc hoạt động ổn định và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Trang web sẽ ngừng hoạt động để bảo trì theo lịch trình vào tối nay.)
- (Bảo trì theo lịch trình của thang máy được thực hiện ba tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undergo scheduled maintenance": trải qua quá trình bảo trì theo lịch trình.
- The factory's machinery undergoes scheduled maintenance annually. (Máy móc của nhà máy trải qua bảo trì theo lịch trình hàng năm.)
"Perform scheduled maintenance": thực hiện bảo trì theo lịch trình.
- The IT team will perform scheduled maintenance on the server this weekend. (Nhóm IT sẽ thực hiện bảo trì theo lịch trình trên máy chủ vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
Maintenance schedule (n): lịch trình bảo trì.
- The maintenance schedule for the vehicle is posted in the garage. (Lịch trình bảo trì cho xe được dán trong ga-ra.)
Routine maintenance (n): bảo trì định kỳ.
- Routine maintenance helps prevent unexpected breakdowns. (Bảo trì định kỳ giúp ngăn ngừa sự cố bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Planned maintenance: bảo trì có kế hoạch.
- Preventive maintenance: bảo trì phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out scheduled maintenance: tiến hành bảo trì theo lịch trình.
- Engineers will carry out scheduled maintenance on the bridge next week. (Các kỹ sư sẽ tiến hành bảo trì theo lịch trình trên cây cầu vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: cẩn thận hơn là hối hận (thường dùng để nói về tầm quan trọng của bảo trì định kỳ).
- We do scheduled maintenance every month; better safe than sorry. (Chúng tôi thực hiện bảo trì theo lịch trình hàng tháng; cẩn thận hơn là hối hận.)