scheduled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được lên lịch, được lên kế hoạch: "scheduled" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc công việc đã được ấn định thời gian cụ thể để thực hiện.
- Được lên chương trình: Dùng để chỉ các chuyến bay, cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., đã được xác định trước trong một lịch trình chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp đã được lên lịch đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
- (Tất cả các chuyến bay đã được lên lịch phải hủy vì tuyết.)
- (Cô ấy có một cuộc hẹn đã được lên lịch với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as scheduled": đúng theo lịch trình, như đã dự kiến.
- The train arrived as scheduled. (Chuyến tàu đã đến đúng theo lịch trình.)
- "scheduled for": được lên lịch vào (thời gian cụ thể).
- The event is scheduled for next Friday. (Sự kiện được lên lịch vào thứ Sáu tuần sau.)
- "scheduled to": được lên kế hoạch để (làm gì đó).
- He is scheduled to speak at the conference. (Anh ấy được lên kế hoạch để phát biểu tại hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Schedule (danh từ): lịch trình, thời gian biểu.
- I need to check my schedule for next week. (Tôi cần kiểm tra lịch trình của mình cho tuần sau.)
- Reschedule (động từ): dời lịch, sắp xếp lại lịch.
- We had to reschedule the meeting because of a conflict. (Chúng tôi phải dời lịch cuộc họp vì có xung đột.)
- Unscheduled (tính từ): không được lên lịch, đột xuất.
- The unscheduled stop caused a delay. (Điểm dừng đột xuất đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Planned: đã được lên kế hoạch.
- Arranged: đã được sắp xếp.
- Timed: đã được định thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Schedule in: xếp lịch cho (ai đó hoặc việc gì đó).
- Can we schedule you in for a meeting on Tuesday? (Chúng tôi có thể xếp lịch cho bạn một cuộc họp vào thứ Ba không?)
- Schedule out: lên lịch trình chi tiết cho (một dự án).
- We need to schedule out the tasks for the next month. (Chúng tôi cần lên lịch trình chi tiết các nhiệm vụ cho tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- Ahead of schedule: trước thời hạn, sớm hơn dự kiến.
- The project was completed ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
- Behind schedule: chậm hơn dự kiến, trễ lịch.
- The train is running behind schedule. (Chuyến tàu đang chạy chậm hơn dự kiến.)
- On schedule: đúng lịch, đúng giờ.
- The bus arrived on schedule. (Xe buýt đã đến đúng giờ.)