scheduled

scheduled

The meeting is scheduled for three o'clock in the conference room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được lên lịch, được lên kế hoạch: "scheduled" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc công việc đã được ấn định thời gian cụ thể để thực hiện.
    • Được lên chương trình: Dùng để chỉ các chuyến bay, cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., đã được xác định trước trong một lịch trình chính thức.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp đã được lên lịch đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
  • (Tất cả các chuyến bay đã được lên lịch phải hủy tuyết.)
  • ( ấy một cuộc hẹn đã được lên lịch với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as scheduled": đúng theo lịch trình, như đã dự kiến.
    • The train arrived as scheduled. (Chuyến tàu đã đến đúng theo lịch trình.)
  • "scheduled for": được lên lịch vào (thời gian cụ thể).
    • The event is scheduled for next Friday. (Sự kiện được lên lịch vào thứ Sáu tuần sau.)
  • "scheduled to": được lên kế hoạch để (làm gì đó).
    • He is scheduled to speak at the conference. (Anh ấy được lên kế hoạch để phát biểu tại hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Schedule (danh từ): lịch trình, thời gian biểu.
    • I need to check my schedule for next week. (Tôi cần kiểm tra lịch trình của mình cho tuần sau.)
  • Reschedule (động từ): dời lịch, sắp xếp lại lịch.
    • We had to reschedule the meeting because of a conflict. (Chúng tôi phải dời lịch cuộc họp xung đột.)
  • Unscheduled (tính từ): không được lên lịch, đột xuất.
    • The unscheduled stop caused a delay. (Điểm dừng đột xuất đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Planned: đã được lên kế hoạch.
  • Arranged: đã được sắp xếp.
  • Timed: đã được định thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schedule in: xếp lịch cho (ai đó hoặc việc đó).
    • Can we schedule you in for a meeting on Tuesday? (Chúng tôi có thể xếp lịch cho bạn một cuộc họp vào thứ Ba không?)
  • Schedule out: lên lịch trình chi tiết cho (một dự án).
    • We need to schedule out the tasks for the next month. (Chúng tôi cần lên lịch trình chi tiết các nhiệm vụ cho tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Ahead of schedule: trước thời hạn, sớm hơn dự kiến.
    • The project was completed ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
  • Behind schedule: chậm hơn dự kiến, trễ lịch.
    • The train is running behind schedule. (Chuyến tàu đang chạy chậm hơn dự kiến.)
  • On schedule: đúng lịch, đúng giờ.
    • The bus arrived on schedule. (Xe buýt đã đến đúng giờ.)