scheelite

/'ʃi:lait/
Học thuật
Thân thiện
scheelite

Scheelite crystals are displayed in the geology museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Silit: Một khoáng vật công thức hóa học canxi wolframat (CaWO₄), một quặng quan trọng của kim loại wolfram (tungsten). thường màu từ trắng, vàng đến nâu đỏ, ánh thủy tinh hoặc ánh kim cương thường phát huỳnh quang màu xanh lam dưới ánh sáng tia cực tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scheelite is often found in granite pegmatites and high-temperature hydrothermal veins. (Silit thường được tìm thấy trong pegmatit granit trong các mạch nhiệt dịch nhiệt độ cao.)
    • The miners discovered a rich vein of scheelite in the mountain. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa silic giàu có trong ngọn núi.)
    • Under UV light, the scheelite sample exhibited a bright blue fluorescence. (Dưới ánh sáng tia cực tím, mẫu silic thể hiện sự phát quang màu xanh lam sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: Thuật ngữ "scheelite" được sử dụng chuyên ngành để chỉ loại quặng wolfram chính, phân biệt với quặng wolfram khác như wolframit.
    • The economic viability of the deposit depends on the scheelite content. (Tính khả thi về kinh tế của mỏ phụ thuộc vào hàm lượng silic.)
Biến thể từ liên quan
  • Tungsten/Wolfram (n): Wolfram, tên gọi của nguyên tố kim loại (W) scheelite một nguồn quặng chính.
  • Wolframite (n): Wolframit, một khoáng vật quặng wolfram khác chứa sắt, mangan.
  • Fluorescence (n): Hiện tượng phát quang, một đặc tính nổi bật của scheelite.
Từ đồng nghĩa
  • Calcium tungstate: Wolframat canxi (tên gọi theo thành phần hóa học).
  • Tungsten ore: Quặng wolfram (tên gọi chung theo công dụng).
Ghi chú
  • Từ này được đặt theo tên của nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele. một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất, khai khoáng hóa học.
scheelite

Scheelite crystals are displayed in the geology museum.

danh từ
  1. (khoáng chất) Silit