scheldt river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Scheldt: Một con sông bắt nguồn từ Pháp, chảy theo hướng đông bắc qua Bỉ và đổ ra Biển Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Scheldt chảy qua các thành phố quan trọng như Antwerp.)
- (Sông Scheldt là một tuyến đường thủy chính cho thương mại ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Scheldt river estuary": cửa sông Scheldt, nơi sông đổ ra biển.
- The Scheldt river estuary is a vital ecological zone. (Cửa sông Scheldt là một khu vực sinh thái quan trọng.)
"the Battle of the Scheldt": Trận chiến sông Scheldt (một trận đánh trong Thế chiến thứ hai).
- The Battle of the Scheldt was a key Allied operation in 1944. (Trận chiến sông Scheldt là một chiến dịch quan trọng của Đồng minh vào năm 1944.)
Biến thể và từ gần giống
- Scheldt (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Scheldt.
- The Scheldt is navigable for most of its length. (Sông Scheldt có thể đi lại bằng tàu thuyền trên hầu hết chiều dài của nó.)
Từ đồng nghĩa
- River Scheldt: cách gọi khác của sông Scheldt (thường đảo ngược thứ tự từ).
- Escaut: tên tiếng Pháp của sông Scheldt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên sông.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Scheldt.)