schematically
Trạng từ: Một cách sơ đồ, một cách giản lược; mô tả hoặc trình bày điều gì đó dưới dạng sơ đồ, biểu đồ, hoặc theo một cấu trúc đơn giản hóa, thường bỏ qua các chi tiết phức tạp để tập trung vào các mối quan hệ chính.
- (Quy trình đã được giải thích một cách sơ đồ trong sách giáo khoa.)
- (Anh ấy đã vẽ bố cục tòa nhà một cách sơ đồ để chỉ ra các phòng chính.)
- (Lý thuyết có thể được biểu diễn một cách sơ đồ như một lưu đồ.)
"to present something schematically": trình bày một vấn đề phức tạp dưới dạng đơn giản, dễ hiểu, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc giảng dạy.
- In the lecture, the professor presented the data schematically to highlight trends. (Trong bài giảng, giáo sư đã trình bày dữ liệu một cách sơ đồ để làm nổi bật các xu hướng.)
"to think schematically": suy nghĩ có cấu trúc, tập trung vào mối quan hệ giữa các phần thay vì chi tiết cụ thể.
- Engineers often think schematically when designing systems. (Các kỹ sư thường suy nghĩ một cách sơ đồ khi thiết kế hệ thống.)
- Schematic (adj): có tính chất sơ đồ, thuộc về sơ đồ.
- They provided a schematic diagram of the circuit. (Họ đã cung cấp một sơ đồ mạch điện.)
- Schematic (n): bản vẽ sơ đồ, sơ đồ chi tiết.
- The electrician studied the schematic before wiring the house. (Người thợ điện đã nghiên cứu bản vẽ sơ đồ trước khi đi dây điện cho ngôi nhà.)
- Scheme (n): sơ đồ, kế hoạch; cũng có nghĩa là một cấu trúc có tổ chức.
- The color scheme of the room is very harmonious. (Sơ đồ màu sắc của căn phòng rất hài hòa.)
- In outline: dưới dạng phác thảo, tóm tắt.
- The plan was presented in outline only. (Kế hoạch chỉ được trình bày dưới dạng phác thảo.)
- Diagrammatically: một cách biểu đồ, bằng sơ đồ.
- The data was shown diagrammatically. (Dữ liệu được hiển thị bằng biểu đồ.)
- Abstractly: một cách trừu tượng, không chi tiết.
- He described the concept abstractly, without examples. (Anh ấy mô tả khái niệm một cách trừu tượng, không có ví dụ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "schematically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "represent schematically" hoặc "explain schematically".
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "schematically". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ như "in schematic form" (dưới dạng sơ đồ).