schematization

schematization

A teacher draws a schematization of the water cycle on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sơ đồ hóa hoặc sự công thức hóa: "schematization" chỉ hành động hoặc quá trình đơn giản hóa một hệ thống, ý tưởng hoặc cấu trúc phức tạp thành một sơ đồ, công thức, hoặc mô hình tổ chức, dễ hiểu. cũng có thể đề cập đến việc cung cấp một biểu đồ hoặc dàn ý cho một hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Sự sơ đồ hóa quy trình làm việc của công ty đã giúp nhân viên hiểu hơn về vai trò của họ.)
  • (Trong ngôn ngữ học, sự sơ đồ hóa thường được dùng để biểu diễn các cấu trúc ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive schematization": quá trình tâm lý con người tổ chức thông tin thành các khuôn mẫu tinh thần (sơ đồ nhận thức).
    • Cognitive schematization allows the brain to process complex data efficiently. (Sự sơ đồ hóa nhận thức cho phép não bộ xử lý dữ liệu phức tạp một cách hiệu quả.)
  • "Formal schematization": việc biểu diễn một hệ thống dưới dạng công thức toán học hoặc logic.
    • The formal schematization of the theory made it easier to test its predictions. (Sự sơ đồ hóa hình thức của lý thuyết đã giúp việc kiểm tra các dự đoán của trở nên dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Schematize (động từ): sơ đồ hóa, công thức hóa.
    • The researcher schematized the data into a clear chart. (Nhà nghiên cứu đã sơ đồ hóa dữ liệu thành một biểu đồ rõ ràng.)
  • Schematic (tính từ): thuộc về sơ đồ, tính sơ đồ.
    • The schematic diagram shows the main components of the engine. (Sơ đồ nguyên cho thấy các thành phần chính của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstraction (sự trừu tượng hóa): quá trình đơn giản hóa bằng cách loại bỏ chi tiết cụ thể.
    • Abstraction is a form of schematization. (Sự trừu tượng hóa một dạng của sự sơ đồ hóa.)
  • Systematization (sự hệ thống hóa): hành động sắp xếp thành một hệ thống tổ chức.
    • The systematization of knowledge often involves schematization. (Sự hệ thống hóa kiến thức thường bao gồm sự sơ đồ hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "schematization". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh có thể dùng: - Lay out: trình bày hoặc sắp xếp một cách hệ thống. - The teacher laid out the lesson plan through schematization. (Giáo viên đã trình bày kế hoạch bài học thông qua sự sơ đồ hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "schematization". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - See the big picture: nhìn thấy bức tranh tổng thể, thường đạt được thông qua sự sơ đồ hóa. - Schematization helps you see the big picture of a complex project. (Sự sơ đồ hóa giúp bạn nhìn thấy bức tranh tổng thể của một dự án phức tạp.)

Từ gần giống