schematize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sơ đồ hóa, biểu diễn dưới dạng sơ đồ: "schematize" có nghĩa trình bày một ý tưởng, quy trình hoặc hệ thống phức tạp dưới dạng một sơ đồ, biểu đồ hoặc khuôn mẫu trật tự.
    • Hệ thống hóa, công thức hóa: "schematize" cũng chỉ hành động sắp xếp thông tin hoặc sự kiện thành một trật tự nhất quán, tuân theo một khuôn mẫu hoặc công thức.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sơ đồ hóa các phản ứng hóa học phức tạp thành một lưu đồ đơn giản.)
  • (Các nghệ sĩ đôi khi sơ đồ hóa các hình thái tự nhiên thành các họa tiết hình học.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh sơ đồ hóa cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to schematize a theory": hệ thống hóa một lý thuyết.

    • The philosopher schematized his abstract ideas into a coherent framework. (Nhà triết học đã hệ thống hóa các ý tưởng trừu tượng của mình thành một khuôn khổ nhất quán.)
  • "to schematize data": sơ đồ hóa dữ liệu.

    • The data analyst schematized the survey results to reveal trends. (Chuyên viên phân tích dữ liệu đã sơ đồ hóa kết quả khảo sát để tiết lộ các xu hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schematization (danh từ): sự sơ đồ hóa, sự hệ thống hóa.
    • The schematization of the process made it easier to understand. (Việc sơ đồ hóa quy trình giúp dễ hiểu hơn.)
  • Schematic (tính từ): thuộc về sơ đồ, tính chất sơ đồ.
    • A schematic diagram of the engine was provided. (Một sơ đồ của động cơ đã được cung cấp.)
  • Schema (danh từ): sơ đồ, khuôn mẫu, cấu trúc.
    • The schema of the database organizes all the tables. (Sơ đồ của cơ sở dữ liệu tổ chức tất cả các bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematize: hệ thống hóa.
    • She systematized the files into categories. ( ấy đã hệ thống hóa các tập tin thành các danh mục.)
  • Formalize: công thức hóa, chính thức hóa.
    • They formalized the agreement in a contract. (Họ đã chính thức hóa thỏa thuận trong một hợp đồng.)
  • Diagram: vẽ sơ đồ.
    • He diagrammed the network connections. (Anh ấy đã vẽ sơ đồ các kết nối mạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "schematize". Tuy nhiên, có thể dùng "schematize out" trong một số ngữ cảnh không chính thức để nhấn mạnh quá trình: - Let's schematize out the whole project plan. (Hãy sơ đồ hóa toàn bộ kế hoạch dự án.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "schematize". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến thành ngữ "put into perspective" (đặt vào bối cảnh), sơ đồ hóa giúp nhìn nhận vấn đề rõ ràng hơn.

schematize
The chemist schematized the reaction on a whiteboard.