schemozzle
A family tries to find their luggage in a schemozzle at the airport carousel.
Định nghĩa
Danh từ: (Từ lóng, gốc Yiddish) Một tình huống hỗn loạn, rối ren, lộn xộn; một mớ hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn khi máy chiếu hỏng và hai người bắt đầu cãi nhau.)
- (Sau bữa tiệc, phòng khách thực sự là một đống lộn xộn với đồ ăn và thức uống khắp nơi.)
- (Dự án trở nên hỗn loạn vì không ai chịu trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a total/complete schemozzle": một tình huống hỗn loạn hoàn toàn.
- The office move was a total schemozzle with boxes everywhere and missing files. (Việc chuyển văn phòng là một mớ hỗn độn hoàn toàn với các thùng carton khắp nơi và hồ sơ bị thất lạc.)
"to create a schemozzle": gây ra sự hỗn loạn.
- His late arrival created a schemozzle in the schedule. (Việc đến muộn của anh ấy đã gây ra sự rối ren trong lịch trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Schemozzle (không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Anh lóng.)
- Shemozzle: một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mess: mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
- Muddle: sự lộn xộn, rối rắm.
- Chaos: sự hỗn loạn, vô trật tự.
- Shambles: cảnh tan hoang, đổ nát (thường dùng để chỉ sự thất bại hoặc hỗn loạn).
- Hullabaloo: sự ồn ào, náo động (thường mang tính vui nhộn hoặc phàn nàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "schemozzle", nhưng có thể dùng các động từ miêu tả hành động trong tình huống hỗn loạn:
"to get into a schemozzle": rơi vào tình trạng hỗn loạn.
- We got into a schemozzle trying to organize the event. (Chúng tôi rơi vào tình trạng hỗn loạn khi cố gắng tổ chức sự kiện.)
"to sort out a schemozzle": giải quyết một mớ hỗn độn.
- It took hours to sort out the schemozzle with the paperwork. (Mất nhiều giờ để giải quyết mớ hỗn độn giấy tờ đó.)
Thành ngữ liên quan
"a dog's breakfast": (Anh-Anh, thân mật) một mớ hỗn độn, một việc làm cẩu thả.
- The report was a dog's breakfast, full of errors. (Báo cáo là một mớ hỗn độn, đầy lỗi.)
- (So sánh: The party was a dog's breakfast, similar to a schemozzle.)
"to make a pig's ear of something": (Anh-Anh, thân mật) làm hỏng việc gì đó, gây ra sự hỗn loạn.
- He made a pig's ear of the presentation, causing a schemozzle. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình, gây ra sự hỗn loạn.)