schistosoma
Định nghĩa
Danh từ: Schistosoma (thường được viết hoa) là một chi (genus) thuộc họ Schistosomatidae. Đây là các loài sán máng (blood flukes), ký sinh trùng sống trong máu của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Chúng gây ra bệnh sán máng (schistosomiasis), một bệnh nhiệt đới nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Ký sinh trùng schistosoma lây truyền qua nước bị ô nhiễm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của schistosoma để phát triển phương pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schistosoma infection": nhiễm sán máng.
- Chronic schistosoma infection can lead to liver damage. (Nhiễm sán máng mãn tính có thể dẫn đến tổn thương gan.)
- "Schistosoma species": các loài trong chi Schistosoma.
- There are several schistosoma species that infect humans. (Có nhiều loài schistosoma gây nhiễm trùng ở người.)
Biến thể và từ gần giống
- Schistosomiasis (danh từ): bệnh sán máng, do schistosoma gây ra.
- Schistosomiasis is a major public health issue in tropical regions. (Bệnh sán máng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở các vùng nhiệt đới.)
- Schistosome (danh từ): dạng số ít, chỉ một con sán máng thuộc chi Schistosoma.
- A single schistosome can produce thousands of eggs. (Một con sán máng đơn lẻ có thể sản sinh hàng ngàn trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Blood fluke: sán máng (tên thông thường).
- Trematode: sán lá (nhóm lớn hơn bao gồm schistosoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "schistosoma" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "schistosoma".