schistosomiasis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh sán máng: "schistosomiasis" là một bệnh nhiễm trùng hoặc nhiễm ký sinh trùng do một loài sán thuộc chi Schistosoma gây ra. Bệnh này phổ biến ở các vùng nhiệt đới và Viễn Đông, với các triệu chứng phụ thuộc vào bộ phận cơ thể bị nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sán máng là một vấn đề y tế công cộng lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
- (Mọi người có thể mắc bệnh sán máng khi bơi trong nước ngọt bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chronic schistosomiasis": bệnh sán máng mãn tính, thường gây tổn thương gan, ruột, hoặc bàng quang kéo dài.
- Chronic schistosomiasis can lead to liver fibrosis and bladder cancer. (Bệnh sán máng mãn tính có thể dẫn đến xơ gan và ung thư bàng quang.)
"intestinal schistosomiasis": bệnh sán máng đường ruột, ảnh hưởng đến ruột và gan.
- Intestinal schistosomiasis is common in parts of Africa and South America. (Bệnh sán máng đường ruột phổ biến ở một số vùng của châu Phi và Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Schistosoma (danh từ): chi sán máng gây bệnh.
- Schistosoma is the genus of parasitic flatworms responsible for schistosomiasis. (Schistosoma là chi sán dẹp ký sinh gây ra bệnh sán máng.)
Schistosome (danh từ): cá thể sán máng.
- The schistosome larvae penetrate human skin during contact with water. (Ấu trùng sán máng xâm nhập vào da người khi tiếp xúc với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bilharzia (danh từ): tên gọi khác của bệnh sán máng, dùng phổ biến trong y học.
- Bilharzia is another term for schistosomiasis, named after the physician Theodor Bilharz. (Bilharzia là một thuật ngữ khác chỉ bệnh sán máng, được đặt theo tên bác sĩ Theodor Bilharz.)
Thành ngữ liên quan
- "to be infected with schistosomiasis": bị nhiễm bệnh sán máng.
- Many children in rural areas are infected with schistosomiasis due to lack of clean water. (Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn bị nhiễm bệnh sán máng do thiếu nước sạch.)