schistoïde

Học thuật
Thân thiện
schistoïde

Un minéral schistoïde se présente en fines feuilles superposées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng đá phiến: Thuật ngữ dùng trong khoáng vật học để mô tả một loại đá hoặc khoáng vật cấu trúc phân lớp mỏng, dễ tách ra thành các phiến mỏng, tương tự như đá phiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • On trouve une roche schistoïde dans cette région. (Người ta tìm thấy một loại đá dạng đá phiếnkhu vực này.)
    • Le minéral présente une structure schistoïde caractéristique. (Khoáng vật này cấu trúc dạng đá phiến đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, địa chất học hoặc mô tả chuyên môn về đá khoáng vật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Schiste (danh từ giống đực): đá phiến.
    • Le toit est couvert d'ardoise, une sorte de schiste. (Mái nhà được lợp bằng đá phiến ardoise, một loại đá phiến.)
  • Schisteux/schisteuse (tính từ): thuộc về đá phiến, tính chất của đá phiến.
    • Un sol schisteux. (Một vùng đất đá phiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Feuilleté (tính từ): dạng , dạng phiến (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong địa chất).
  • Laminé (tính từ): được cán mỏng thành từng lớp (thường dùng trong công nghiệp, có thể dùng để so sánh cấu trúc).
Lưu ý
  • Schistoïdemột thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng từ schisteux hoặc mô tả đơn giản hơn.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn cao của .
schistoïde

Un minéral schistoïde se présente en fines feuilles superposées.

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng đá phiến