schizachyrium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Schizachyrium: Một chi thực vật trong họ hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ bản địa chủ yếuchâu Mỹ, châu Phi châu Á. Chi này trùng lấn một phần với chi Andropogon (cỏ râu). Một số loài phổ biến như Schizachyrium scoparium (cỏ râu xanh) được trồng làm cỏ cảnh hoặc cải tạo đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Schizachyrium is a genus of grasses that thrive in warm climates. (Schizachyrium một chi cỏ phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.)
    • The species Schizachyrium scoparium is often used in prairie restoration projects. (Loài Schizachyrium scoparium thường được dùng trong các dự án phục hồi thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Schizachyrium thường được nghiên cứu như một chi riêng biệt, sự tương đồng về hình thái với chi Andropogon.

    • Taxonomists debate whether Schizachyrium should be merged with Andropogon. (Các nhà phân loại học tranh luận liệu Schizachyrium nên được hợp nhất với Andropogon hay không.)
  • Trong làm vườn: Các loài Schizachyrium được ưa chuộng màu sắc đẹp vào mùa thu.

    • Gardeners plant Schizachyrium for its blue-green foliage that turns bronze in autumn. (Người làm vườn trồng Schizachyrium xanh lam của chuyển sang màu đồng vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizachyrium scoparium (n): Loài cỏ râu xanh, tên thông dụng trong tiếng Anh "little bluestem".

    • Schizachyrium scoparium is a native grass of North America. (Schizachyrium scoparium loài cỏ bản địa của Bắc Mỹ.)
  • Schizachyrium tenerum (n): Một loài cỏ khác trong chi này, nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.

Từ đồng nghĩa
  • Andropogon (n): Chi thực vật quan hệ họ hàng gần, đôi khi được dùng thay thế cho Schizachyrium trong các tài liệu .
    • Some botanists classify Schizachyrium as a subgroup of Andropogon. (Một số nhà thực vật học xếp Schizachyrium như một phân nhóm của Andropogon.)
Các cụm từ liên quan
  • Chi Schizachyrium: cụm từ chỉ chi thực vật này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Schizachyrium do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schizachyrium"

schizachyrium
A tall clump of schizachyrium sways gently in a prairie breeze.