schizocarp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả nẻ mảnh: "schizocarp" một loại quả khô, khi chín sẽ tự tách ra thành hai hoặc nhiều mảnh, mỗi mảnh chứa một hạt duy nhất. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Quả nẻ mảnh của cây phong tách ra thành hai hạt cánh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu quả nẻ mảnh để hiểu chế phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schizocarpic" (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của quả nẻ mảnh.
    • The schizocarpic fruit splits along predetermined lines. (Quả nẻ mảnh tách ra theo các đường đã định sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizocarpic (adj): liên quan đến quả nẻ mảnh.
    • Schizocarpic fruits are common in the Apiaceae family. (Quả nẻ mảnh phổ biến trong họ Hoa tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả nẻ: một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại quả khô tự tách ra khi chín, bao gồm cả schizocarp.
  • Quả tách đôi: cách gọi mô tả hành động tách thành hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "schizocarp" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng chứa "schizocarp".
schizocarp
A botanist carefully splits a mature schizocarp to reveal its seeds.