schizoid

schizoid

A person with schizoid traits sits alone on a park bench, watching others from a distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính cách thu mình, khó hòa nhập: "schizoid" mô tả một người xu hướng rút lui khỏi các mối quan hệ xã hội, thiếu khả năng tạo dựng các mối quan hệ thân mật hoặc gần gũi với người khác.
    • Liên quan đến tâm thần phân liệt: "schizoid" cũng được dùng để chỉ các triệu chứng hoặc đặc điểm tương tự như bệnh tâm thần phân liệt, nhưngmức độ nhẹ hơn.
  2. Danh từ:

    • Người tính cách schizoid: Một người biểu hiện các đặc điểm của rối loạn nhân cách schizoid, bao gồm sự xa lánh xã hội cảm xúc hạn chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a schizoid personality, preferring to be alone rather than with others. (Anh ấy tính cách schizoid, thíchmột mình hơn với người khác.)
    • The patient displayed schizoid symptoms, such as emotional detachment and social withdrawal. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng schizoid, như tách rời cảm xúc rút lui khỏi xã hội.)
  • Danh từ:

    • The psychologist diagnosed him as a schizoid due to his lack of interest in relationships. (Nhà tâm lý học chẩn đoán anh ta một người schizoid sự thiếu quan tâm đến các mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schizoid personality disorder": rối loạn nhân cách schizoid, một dạng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xa lánh xã hội cảm xúc hạn chế.

    • Schizoid personality disorder is often confused with schizophrenia, but they are different conditions. (Rối loạn nhân cách schizoid thường bị nhầm lẫn với tâm thần phân liệt, nhưng chúng các tình trạng khác nhau.)
  • "schizoid traits": các đặc điểm schizoid, như sự cô lập thiếu biểu lộ cảm xúc.

    • People with schizoid traits may appear cold or indifferent to others. (Những người đặc điểm schizoid có thể tỏ ra lạnh lùng hoặc thờ ơ với người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizoid (adj): tính từ, dùng để mô tả các đặc điểm hoặc hành vi.
  • Schizoid (n): danh từ, chỉ người mắc chứng này.
  • Schizoid-like (adj): giống như schizoid.
    • His schizoid-like behavior worried his family. (Hành vi giống schizoid của anh ấy làm gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawn: thu mình, rút lui.
  • Detached: tách rời, xa cách.
  • Isolated: cô lập, tách biệt.
  • Aloof: lạnh lùng, xa cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "schizoid", từ này chủ yếu thuật ngữ tâm lý học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • "to be schizoid": người tính cách schizoid.
      • He is schizoid, so he rarely socializes. (Anh ấy người schizoid, vậy anh ấy hiếm khi giao tiếp xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "schizoid", đây từ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn nói thông thường, có thể dùng một cách ẩn dụ:
    • "to live a schizoid life": sống một cuộc sống tách biệt, xa lánh xã hội.
      • After the trauma, he lived a schizoid life, avoiding all human contact. (Sau chấn thương, anh ấy sống một cuộc sống tách biệt, tránh mọi tiếp xúc với con người.)