schizophrenia

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh tâm thần phân liệt: "Schizophrenia" một dạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự méovề thực tế, rối loạn suy nghĩ ngôn ngữ, cùng với sự thu mình khỏi các mối quan hệ xã hội. Người mắc bệnh thường gặp ảo giác, hoang tưởng suy giảm khả năng nhận thức.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt sau khi trải qua ảo giác hoang tưởng.)
  • (Bệnh tâm thần phân liệt ảnh hưởng đến khoảng 1% dân số toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have schizophrenia": mắc bệnh tâm thần phân liệt.
    • He has been living with schizophrenia for over a decade. (Anh ấy đã sống chung với bệnh tâm thần phân liệt hơn một thập kỷ.)
  • "to treat schizophrenia": điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
    • Modern medicine can effectively treat schizophrenia with a combination of therapy and medication. (Y học hiện đại có thể điều trị hiệu quả bệnh tâm thần phân liệt bằng sự kết hợp giữa liệu pháp thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizophrenic (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc mắc bệnh tâm thần phân liệt.
    • The schizophrenic patient showed improved symptoms after treatment. (Bệnh nhân tâm thần phân liệt cho thấy các triệu chứng được cải thiện sau điều trị.)
  • Schizoid (tính từ): tính cách hướng nội, xa cách xã hội (không hoàn toàn giống schizophrenia).
    • His schizoid personality made it hard for him to form close relationships. (Tính cách schizoid của anh ấy khiến việc xây dựng mối quan hệ thân thiết trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychotic disorder: rối loạn loạn thần (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm schizophrenia).
    • Schizophrenia is a severe psychotic disorder. (Bệnh tâm thần phân liệt một rối loạn loạn thần nghiêm trọng.)
  • Mental illness: bệnh tâm thần (thuật ngữ chung, không đặc hiệu).
    • Schizophrenia is a chronic mental illness. (Bệnh tâm thần phân liệt một bệnh tâm thần mãn tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "schizophrenia", nhưng có thể dùng: - To break down: suy sụp (tinh thần), thường liên quan đến triệu chứng. - The stress caused him to break down and experience schizophrenic symptoms. (Căng thẳng khiến anh ấy suy sụp trải qua các triệu chứng tâm thần phân liệt.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a split personality: (thường dùng sai) chỉ sự phân chia nhân cách, nhưng không phải triệu chứng chính xác của schizophrenia.
    • Many people mistakenly think schizophrenia means a split personality. (Nhiều người lầm tưởng rằng bệnh tâm thần phân liệt có nghĩa phân chia nhân cách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

schizophrenia
A person with schizophrenia may experience hallucinations and social withdrawal.