schizophrenic disorder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn tâm thần phân liệt: "schizophrenic disorder" một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự méothực tế, rối loạn suy nghĩ ngôn ngữ, cũng như sự rút lui khỏi giao tiếp xã hội. Đây một dạng bệnh tâm thần mãn tính ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận hành xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with schizophrenic disorder after showing symptoms of hallucinations and delusions. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn tâm thần phân liệt sau khi các triệu chứng ảo giác hoang tưởng.)
    • Schizophrenic disorder requires long-term treatment, including medication and therapy. (Rối loạn tâm thần phân liệt đòi hỏi điều trị lâu dài, bao gồm thuốc liệu pháp tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop schizophrenic disorder": phát triển rối loạn tâm thần phân liệt.

    • Many individuals develop schizophrenic disorder in their late teens or early adulthood. (Nhiều người phát triển rối loạn tâm thần phân liệtđộ tuổi cuối thiếu niên hoặc đầu trưởng thành.)
  • "to manage schizophrenic disorder": quản lý rối loạn tâm thần phân liệt.

    • With proper support, people can learn to manage schizophrenic disorder and lead fulfilling lives. (Với sự hỗ trợ thích hợp, mọi người có thể học cách quản lý rối loạn tâm thần phân liệt sống một cuộc sống trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizophrenic (tính từ): thuộc về tâm thần phân liệt.

    • He exhibited schizophrenic behavior, such as hearing voices. (Anh ấy biểu hiện hành vi tâm thần phân liệt, chẳng hạn như nghe thấy giọng nói.)
  • Schizophrenia (danh từ): bệnh tâm thần phân liệt (dạng ngắn gọn hơn).

    • Schizophrenia is a chronic brain disorder. (Bệnh tâm thần phân liệt một rối loạn não mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychotic disorder: rối loạn tâm thần (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tâm thần phân liệt).
  • Mental illness: bệnh tâm thần (thuật ngữ chung không đặc hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng: - "to suffer from": mắc phải (một bệnh). - She suffers from schizophrenic disorder. ( ấy mắc chứng rối loạn tâm thần phân liệt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "schizophrenic disorder".