schizophrenic
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên quan đến hoặc đặc trưng của bệnh tâm thần phân liệt: "schizophrenic" mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến căn bệnh tâm thần phân liệt, một rối loạn tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.
- Mắc bệnh tâm thần phân liệt: Tính từ này cũng được dùng để chỉ một người đang mắc phải dạng bệnh này.
Danh từ:
- Người mắc bệnh tâm thần phân liệt: "schizophrenic" dùng để chỉ một cá nhân bị ảnh hưởng bởi bệnh tâm thần phân liệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor explained the schizophrenic symptoms to the family. (Bác sĩ giải thích các triệu chứng tâm thần phân liệt cho gia đình.)
- He was diagnosed as schizophrenic after a thorough examination. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)
Danh từ:
- The hospital provides special care for schizophrenics. (Bệnh viện cung cấp sự chăm sóc đặc biệt cho những người mắc bệnh tâm thần phân liệt.)
- She is a schizophrenic who has been in treatment for years. (Cô ấy là một người mắc bệnh tâm thần phân liệt đã được điều trị trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"schizophrenic behavior": hành vi phân liệt, thường dùng để mô tả những hành động mâu thuẫn hoặc khó hiểu.
- His schizophrenic behavior at work confused his colleagues. (Hành vi phân liệt của anh ấy tại nơi làm việc đã làm đồng nghiệp bối rối.)
"schizophrenic tendencies": xu hướng phân liệt, chỉ các dấu hiệu ban đầu của bệnh.
- Early intervention can help manage schizophrenic tendencies. (Can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát các xu hướng phân liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Schizophrenia (danh từ): bệnh tâm thần phân liệt.
- Schizophrenia is a chronic mental disorder. (Bệnh tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần mãn tính.)
Schizoid (tính từ): có tính cách phân liệt, thường dùng để mô tả người sống nội tâm, xa lánh xã hội.
- He has a schizoid personality disorder. (Anh ấy mắc chứng rối loạn nhân cách phân liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Psychotic: loạn thần, liên quan đến rối loạn tâm thần nói chung.
- Paranoid: hoang tưởng, thường đi kèm với các triệu chứng phân liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "schizophrenic": Từ này thường không kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
- "a schizophrenic split": sự chia rẽ phân liệt, ẩn dụ cho sự mâu thuẫn nội tâm.
- The company suffered from a schizophrenic split between its marketing and production teams. (Công ty chịu sự chia rẽ phân liệt giữa đội marketing và đội sản xuất.)