schizophrénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng tâm thần phân liệt: Một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự suy giảm trong quá trình suy nghĩ và phản ứng cảm xúc, thường dẫn đến ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ và hành vi bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La schizophrénie est une maladie mentale complexe. (Tâm thần phân liệt là một bệnh tâm thần phức tạp.)
- Il a été diagnostiqué avec une schizophrénie à l'âge de vingt ans. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt ở tuổi hai mươi.)
- Les traitements pour la schizophrénie ont beaucoup progressé. (Các phương pháp điều trị cho chứng tâm thần phân liệt đã tiến bộ rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"schizophrénie paranoïde": tâm thần phân liệt thể hoang tưởng, một dạng phổ biến với các triệu chứng hoang tưởng và ảo giác nổi bật.
- Le patient souffre d'une schizophrénie paranoïde. (Bệnh nhân mắc chứng tâm thần phân liệt thể hoang tưởng.)
"crise de schizophrénie": cơn tâm thần phân liệt, giai đoạn các triệu chứng cấp tính bùng phát.
- Il a été hospitalisé après une crise de schizophrénie. (Anh ấy đã được nhập viện sau một cơn tâm thần phân liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Schizophrène (adj, n): (thuộc về) tâm thần phân liệt; người mắc chứng tâm thần phân liệt.
- Un patient schizophrène. (Một bệnh nhân tâm thần phân liệt.)
- Aider les schizophrènes à s'intégrer. (Giúp đỡ những người tâm thần phân liệt hòa nhập.)
Schizoïde (adj): có những đặc điểm giống hoặc liên quan đến tâm thần phân liệt, nhưng không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán đầy đủ.
- Une personnalité schizoïde. (Một nhân cách dạng phân liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Psychose (n.f): loạn thần, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các rối loạn như tâm thần phân liệt.
- Démence précoce (n.f): mất trí sớm, tên gọi cũ của bệnh tâm thần phân liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'schizophrénie' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être schizophrène (nghĩa bóng, không mang tính y học): có những suy nghĩ hoặc hành động mâu thuẫn, trái ngược nhau.
- La politique du gouvernement est schizophrène sur ce sujet. (Chính sách của chính phủ rất mâu thuẫn/“phân liệt” về vấn đề này.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng tâm thần phân lập