schizophyta

Định nghĩa

Danh từ: - Thuật ngữ chỉ ngành tảo lam (Cyanophyta): "Schizophyta" một danh pháp khoa học trước đây được dùng để gọi chung cho nhóm vi khuẩn lam (cyanobacteria) một số sinh vật đơn bào khả năng quang hợp, nay thường được xếp vào ngành tảo lam (Cyanophyta).

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ schizophyta không còn được sử dụng phổ biến trong phân loại học hiện đại.)
  • (Trong các sách giáo khoa , schizophyta chỉ một nhóm tảo lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schizophyta" thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển về thực vật học vi sinh vật học, nhưng đã bị thay thế bởi các thuật ngữ hiện đại như hoặc .
  • dụ: (Phân loại của schizophyta đã được sửa đổi với sự ra đời của phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizophyceae (danh từ): Một lớp trong ngành Schizophyta, chỉ tảo lam.
    • Schizophyceae are now classified under Cyanobacteria. (Schizophyceae ngày nay được xếp vào vi khuẩn lam.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyanophyta (danh từ): ngành tảo lam, thuật ngữ hiện đại hơn.
  • Blue-green algae (danh từ): tảo lam (tên thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schizophyta"

schizophyta
A student observes schizophyta under a microscope in biology class.