schizotypal personality

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn nhân cách phân liệt (schizotypal personality) một dạng rối loạn nhân cách, được đặc trưng bởi các triệu chứng tương tự như tâm thần phân liệt nhưngmức độ nhẹ hơn. Người mắc chứng này thường hành vi kỳ quặc, suy nghĩ lệch lạc, khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ xã hội gần gũi.

dụ sử dụng
  • (Một người mắc rối loạn nhân cách phân liệt có thể tin rằng họ khả năng đặc biệt, chẳng hạn như đọc được suy nghĩ của người khác.)
  • (Chẩn đoán rối loạn nhân cách phân liệt thường được thực hiệngiai đoạn đầu tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schizotypal personality disorder": thuật ngữ y khoa chính thức cho rối loạn này.
    • Schizotypal personality disorder is listed in the DSM-5 as a distinct condition. (Rối loạn nhân cách phân liệt được liệt kê trong DSM-5 như một tình trạng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizotypal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến rối loạn nhân cách phân liệt.
    • He displayed schizotypal behaviors, such as wearing unusual clothing and speaking in a vague manner. (Anh ấy biểu hiện các hành vi phân liệt, chẳng hạn như mặc quần áo kỳ lạ nói chuyện một cách mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn nhân cách phân liệt nhẹ: cách diễn đạt mô tả mức độ nhẹ hơn so với tâm thần phân liệt.
  • Chứng phân liệt: từ viết tắt không chính thức, ít dùng trong y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Schizotypal traits: các đặc điểm phân liệt (các triệu chứng hoặc dấu hiệu của rối loạn).
    • Many people with schizotypal traits do not seek treatment. (Nhiều người các đặc điểm phân liệt không tìm kiếm điều trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

schizotypal personality
A person with schizotypal personality may feel uncomfortable in social situations.