schlemm's canal
Định nghĩa
Danh từ: Ống Schlemm (Schlemm's canal) là một kênh hình tròn nằm trong mắt, có chức năng dẫn lưu thủy dịch từ tiền phòng của mắt vào các tĩnh mạch mi trước.
Ví dụ sử dụng
- (Ống Schlemm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực nội nhãn.)
- (Sự tắc nghẽn ống Schlemm có thể dẫn đến bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drainage through Schlemm's canal": sự dẫn lưu qua ống Schlemm.
- The aqueous humor is primarily drained through Schlemm's canal. (Thủy dịch chủ yếu được dẫn lưu qua ống Schlemm.)
- "canaloplasty of Schlemm's canal": phẫu thuật tạo hình ống Schlemm.
- Canaloplasty is a surgical procedure to enlarge Schlemm's canal for better drainage. (Phẫu thuật tạo hình ống Schlemm là một thủ thuật để mở rộng ống nhằm cải thiện dẫn lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kênh Schlemm (cách viết khác): cùng nghĩa với ống Schlemm.
- Ống dẫn lưu thủy dịch (canal for aqueous humor): thuật ngữ mô tả chức năng của ống Schlemm.
Từ đồng nghĩa
- Kênh tĩnh mạch mi trước (anterior ciliary vein canal): không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ đến chức năng.
- Ống thoát thủy dịch (aqueous humor drainage canal): mô tả chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain through Schlemm's canal: dẫn lưu qua ống Schlemm.
- The fluid drains through Schlemm's canal into the venous system. (Chất lỏng dẫn lưu qua ống Schlemm vào hệ thống tĩnh mạch.)
- Flow into Schlemm's canal: chảy vào ống Schlemm.
- Aqueous humor flows into Schlemm's canal from the trabecular meshwork. (Thủy dịch chảy vào ống Schlemm từ lưới bè.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Schlemm's canal" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.