schlesinger

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họ Schlesinger: "Schlesinger" một họ phổ biến, thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử người Mỹ. - Arthur M. Schlesinger Jr. (1917-2007): Nhà sử học cố vấn cho Tổng thống John F. Kennedy, nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử chính trị Hoa Kỳ. - Arthur M. Schlesinger Sr. (1888-1965): Nhà sử học Hoa Kỳ, cha của Arthur M. Schlesinger Jr., chuyên nghiên cứu về lịch sử xã hội kinh tế Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Arthur Schlesinger Jr. đã viết cuốn sách "A Thousand Days" về chính quyền Kennedy.)
  • (Gia đình Schlesinger đã những đóng góp đáng kể cho sử học Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Schlesinger (trong bối cảnh học thuật): Từ này thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt khi thảo luận về các tác phẩm của Arthur M. Schlesinger Jr.
    • Schlesinger's analysis of the New Deal remains influential. (Phân tích của Schlesinger về Chính sách Kinh tế Mới vẫn còn ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlesinger (tên riêng): Không biến thể từ vựng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khái niệm liên quan, dụ:
    • Schlesinger Library (Thư viện Schlesinger) tại Đại học Harvard, chuyên về lịch sử phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Schlesinger" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
    • Historian (nhà sử học): Khi nói về nghề nghiệp của họ.
    • Advisor (cố vấn): Khi nói về vai trò của Arthur M. Schlesinger Jr. trong chính quyền Kennedy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "Schlesinger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Schlesinger".

Khám phá thêm

Các từ liên quan