schlittage

Học thuật
Thân thiện
schlittage

Le bûcheron utilise le schlittage pour descendre du bois de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trượt gỗ (từ trên núi xuống): "schlittage" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển gỗ từ trên núi xuống bằng cách cho trượt trên các con dốc hoặc đường trượt đặc biệt. Đâymột phương pháp truyền thống trong lâm nghiệpvùng núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le schlittage était une méthode dangereuse mais efficace pour descendre le bois. (Sự trượt gỗmột phương pháp nguy hiểm nhưng hiệu quả để đưa gỗ xuống núi.)
    • Cette vallée a connu des décennies de schlittage avant l'arrivée des camions. (Thung lũng này đã trải qua hàng thập kỷ của việc trượt gỗ trước khi xe tải xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le métier du schlittage": nghề trượt gỗ.
    • Le métier du schlittage a disparu avec la modernisation. (Nghề trượt gỗ đã biến mất cùng với sự hiện đại hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlitteur (n.m): người trượt gỗ, công nhân thực hiện việc trượt gỗ.

    • Les schlitteurs devaient maîtriser parfaitement leur trajectoire. (Những người trượt gỗ phải kiểm soát hoàn hảo quỹ đạo của mình.)
  • Schlitte (n.f): xe trượt gỗ, một loại xe trượt đặc biệt dùng để vận chuyển gỗ.

    • La schlitte était chargée de troncs d'arbres. (Chiếc xe trượt gỗ được chất đầy những thân cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Débardage par glissement: sự khai thác/vận chuyển gỗ bằng phương pháp trượt. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
  • Transport du bois en montagne: vận chuyển gỗ trên núi. (Đâymột cụm từ mô tả chung.)
Lưu ý
  • "Schlittage" là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, đặc biệt liên quan đến lịch sử phương pháp truyền thốngvùng núi Alps hoặc các khu vực tương tự. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
schlittage

Le bûcheron utilise le schlittage pour descendre du bois de la montagne.

danh từ giống đực
  1. sừ trượt gỗ (từ trên núi xuống)