schlumbergera buckleyi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài xương rồng biểu sinh nguồn gốc từ Brazil: "schlumbergera buckleyi" tên khoa học của một loài cây mọng nước, sống bám trên cây khác (biểu sinh), thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Cây các đốt thân dẹt, nối tiếp nhau, nở hoa hình ống màu hồng pha tím vào mùa đông. Đây một trong những loài cha mẹ của giống cây hoa cúc mùa đông (Christmas cactus) phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Schlumbergera buckleyi thường được gọi là "xương rồng Giáng sinh thật" nở hoa vào khoảng thời gian Giáng sinh.)
  • (Các đốt thân dẹt, nối tiếp nhau của schlumbergera buckleyi trông giống như móng cua, đó lý do đôi khi được gọi là "xương rồng càng cua".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schlumbergera buckleyi hybrids": các giống lai tạo từ loài này, thường màu hoa đa dạng hơn như trắng, cam, hoặc đỏ.
    • Many modern Christmas cactus varieties are hybrids derived from schlumbergera buckleyi and schlumbergera truncata. (Nhiều giống xương rồng Giáng sinh hiện đại giống lai nguồn gốc từ schlumbergera buckleyi schlumbergera truncata.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlumbergera truncata (Danh từ): một loài xương rồng biểu sinh khác, thường bị nhầm với schlumbergera buckleyi, nhưng đốt thân răng cưa nở hoa sớm hơn vào mùa thu.

    • Unlike schlumbergera buckleyi, schlumbergera truncata has toothed stem segments. (Khác với schlumbergera buckleyi, schlumbergera truncata các đốt thân răng cưa.)
  • Christmas cactus (Danh từ): tên thông thường của schlumbergera buckleyi, dùng để chỉ loại cây nở hoa vào dịp lễ Giáng sinh.

    • A well-cared-for Christmas cactus can live for decades. (Một cây xương rồng Giáng sinh được chăm sóc tốt có thể sống hàng chục năm.)
Từ đồng nghĩa
  • True Christmas cactus: xương rồng Giáng sinh thật (tên gọi nhấn mạnh đặc điểm nở hoa vào mùa đông).
  • Crab cactus: xương rồng càng cua (tên gọi dựa trên hình dạng đốt thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom in winter: nở hoa vào mùa đông.

    • Schlumbergera buckleyi typically blooms in winter, adding color to the home during cold months. (Schlumbergera buckleyi thường nở hoa vào mùa đông, mang lại màu sắc cho ngôi nhà trong những tháng lạnh giá.)
  • Be cultivated as a houseplant: được trồng làm cây cảnh trong nhà.

    • This species is widely cultivated as a houseplant due to its beautiful flowers and easy care. (Loài này được trồng rộng rãi làm cây cảnh trong nhà hoa đẹp dễ chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "schlumbergera buckleyi", đây tên khoa học chuyên ngành.

schlumbergera buckleyi
A bright pink Schlumbergera buckleyi blooms on a sunny windowsill.