schlumbergera gaertneri
Định nghĩa
Danh từ: "schlumbergera gaertneri" là tên khoa học của một loài xương rồng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nở hoa vào mùa xuân. Loài cây này có các đốt (khớp) hình chữ nhật và hoa màu đỏ san hô. Đôi khi nó được xếp vào chi Schlumbergera.
Ví dụ sử dụng
- (Cây schlumbergera gaertneri là loại cây trồng trong nhà phổ biến vì có hoa màu đỏ san hô đẹp.)
- (Tôi đã mua một cây schlumbergera gaertneri cho khu vườn của mình; nó nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate schlumbergera gaertneri": trồng và chăm sóc loài xương rồng này.
- Cultivating schlumbergera gaertneri requires well-drained soil and moderate sunlight. (Trồng schlumbergera gaertneri cần đất thoát nước tốt và ánh nắng vừa phải.)
"the blooming period of schlumbergera gaertneri": thời kỳ ra hoa của loài cây này.
- The blooming period of schlumbergera gaertneri typically occurs in early spring. (Thời kỳ ra hoa của schlumbergera gaertneri thường xảy ra vào đầu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Schlumbergera (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài xương rồng, trong đó có schlumbergera gaertneri.
- Gaertneri (tính từ): phần tên loài, thường được dùng để chỉ các giống cây có liên quan đến nhà thực vật học Gaertner.
Từ đồng nghĩa
- Easter cactus (danh từ): tên thông thường của schlumbergera gaertneri, vì nó nở hoa vào dịp lễ Phục sinh.
- Spring cactus (danh từ): một tên gọi khác, nhấn mạnh thời gian nở hoa vào mùa xuân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"bloom out": nở hoa rộ.
- The schlumberbera gaertneri blooms out beautifully in April. (Cây schlumberbera gaertneri nở hoa rộ đẹp mắt vào tháng Tư.)
"grow from": mọc ra từ (một bộ phận của cây).
- New segments grow from the joints of schlumbergera gaertneri. (Các đốt mới mọc ra từ các khớp của schlumbergera gaertneri.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.