schmegegge

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong tiếng Yiddish qua tiếng Anh):
    • Chuyện vô nghĩa, lời nói nhảm nhí: "Schmegegge" chỉ những điều vô lý, không giá trị hoặc không đáng tin cậy, tương tự như "baloney" hay "hot air" trong tiếng Anh.
    • Sự khoác lác, nói dối: Từ này cũng có thể ám chỉ những lời nói phóng đại hoặc sai sự thật, thường mang tính châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; everything he says is pure schmegegge. (Đừng nghe anh ta; mọi thứ anh ta nói đều chuyện vô nghĩa.)
    • The politician's speech was full of schmegegge and empty promises. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy rẫy những lời khoác lác hứa hẹn suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a bunch of schmegegge": Đó một đống chuyện nhảm nhí.

    • He claimed he could fix the car in five minutes, but that's a bunch of schmegegge. (Anh ta tuyên bố có thể sửa xe trong năm phút, nhưng đó một đống chuyện nhảm nhí.)
  • "Talking schmegegge": Nói chuyện vô bổ, không thực chất.

    • Stop talking schmegegge and get to the point. (Ngừng nói chuyện vô bổ đi vào trọng tâm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmaltz (n): sự sến súa, ủy mị quá mức (thường dùng trong văn hóa Yiddish, nhưng khác nghĩa).
  • Schmoozing (n): nói chuyện xã giao, tán gẫu (không mang nghĩa tiêu cực như "schmegegge").
Từ đồng nghĩa
  • Baloney (n): chuyện nhảm nhí, vô lý.
  • Nonsense (n): điều vô nghĩa.
  • Bunk (n): lời nói dối, chuyệngiá trị.
  • Hogwash (n): chuyện tào lao, vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spout schmegegge: thốt ra những lời vô nghĩa.
    • He kept spouting schmegegge until everyone left the room. (Anh ta cứ thốt ra những lời vô nghĩa cho đến khi mọi người rời khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Full of schmegegge: đầy rẫy chuyện nhảm nhí.

    • That article is full of schmegegge; don't believe a word of it. (Bài báo đó đầy rẫy chuyện nhảm nhí; đừng tin một lời nào cả.)
  • A load of schmegegge: một mớ chuyện vô lý.

    • His excuse was a load of schmegegge. (Lời bào chữa của anh ta một mớ chuyện vô lý.)
schmegegge
He dismissed the whole idea as pure schmegegge.