schmoozer
Định nghĩa
Danh từ: Người khéo léo trong giao tiếp, đặc biệt là trong việc nói chuyện thân mật, tán gẫu để tạo thiện cảm hoặc đạt được lợi ích cá nhân, thường trong môi trường xã hội hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người khéo giao tiếp đến nỗi có thể quyến rũ bất kỳ ai tại một bữa tiệc.)
- (Một nhân viên bán hàng thành công phải là một người giao tiếp khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a natural schmoozer": trở thành một người giao tiếp khéo léo bẩm sinh.
- She's a natural schmoozer, always making friends easily. (Cô ấy là một người giao tiếp khéo léo bẩm sinh, luôn kết bạn dễ dàng.)
"to schmooze someone": tán gẫu với ai đó để gây ấn tượng hoặc đạt mục đích.
- He spent the evening schmoozing the investors. (Anh ấy dành cả buổi tối để tán gẫu với các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Schmooze (động từ): hành động tán gẫu, giao tiếp khéo léo.
- She schmoozed her way into the exclusive club. (Cô ấy đã tán gẫu để lọt vào câu lạc bộ độc quyền.)
Schmoozing (danh động từ): việc tán gẫu, giao tiếp thân mật.
- The schmoozing at the conference was intense. (Việc giao tiếp thân mật tại hội nghị diễn ra rất sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Người giao tiếp khéo léo (smooth talker): người nói chuyện trôi chảy, dễ thuyết phục.
- Người nịnh hót (flatterer): người hay khen ngợi để lấy lòng.
- Người xã giao (socializer): người thích giao tiếp xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Schmooze up to someone: nịnh nọt, lấy lòng ai đó bằng cách nói chuyện thân mật.
- He schmoozed up to the boss to get a promotion. (Anh ấy nịnh nọt sếp để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- Work the room: giao tiếp khéo léo với nhiều người trong một không gian.
- A skilled schmoozer knows how to work the room. (Một người giao tiếp khéo léo biết cách làm chủ căn phòng.)