schnabel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Schnabel (Artur Schnabel, 1882–1951): Nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Áo và nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng với các bản diễn giải tác phẩm của Mozart, Beethoven và Schubert.
Ví dụ sử dụng
- (Schnabel là một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng vào thế kỷ 20.)
- (Nhiều sinh viên âm nhạc học các bản diễn giải của Schnabel về các bản sonata của Beethoven.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schnabel's recordings": các bản thu âm của Schnabel, thường được coi là tài liệu tham khảo trong âm nhạc cổ điển.
- Schnabel's recordings of Schubert's piano works are highly regarded. (Các bản thu âm của Schnabel về các tác phẩm dương cầm của Schubert được đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Schnabelian (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc kỹ thuật của Schnabel.
- The Schnabelian approach to Beethoven emphasizes clarity and structure. (Phương pháp Schnabelian đối với Beethoven nhấn mạnh sự rõ ràng và cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ dương cầm: pianist (trong ngữ cảnh chung).
- Nhà soạn nhạc: composer (trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
- Từ "schnabel" trong tiếng Đức có nghĩa là "mỏ" (beak), nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, nó chỉ là tên riêng của một nhân vật lịch sử. Không có thành ngữ hay cụm động từ liên quan đến từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "schnabel"