schnitzel
Định nghĩa
Danh từ: - Món thịt cốt lết tẩm bột chiên giòn: "schnitzel" là một món ăn gồm thịt (thường là thịt bê) được tẩm bột mì, trứng, vụn bánh mì, sau đó chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một phần schnitzel truyền thống kèm chanh và salad.)
- (Nhà hàng phục vụ món schnitzel gà rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wiener schnitzel": biến thể nổi tiếng của schnitzel, làm từ thịt bê và có nguồn gốc từ Áo.
- Wiener schnitzel is a classic Austrian dish, often served with potato salad. (Wiener schnitzel là một món ăn cổ điển của Áo, thường được dùng kèm với salad khoai tây.)
Biến thể và từ gần giống
Schnitzel (danh từ, không đếm được): dùng để chỉ món ăn nói chung.
- I love eating schnitzel for dinner. (Tôi thích ăn schnitzel vào bữa tối.)
Schnitzel (danh từ, đếm được): chỉ một miếng thịt cụ thể.
- She ordered two schnitzels for the family. (Cô ấy đã gọi hai miếng schnitzel cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Cutlet: miếng thịt cốt lết, thường được chiên hoặc nướng.
- Breaded veal: thịt bê tẩm bột chiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "schnitzel" vì đây là danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "schnitzel".)