schnorr
Định nghĩa
Động từ: - Xin xỏ, vòi vĩnh, ăn xin: "schnorr" mô tả hành động xin xỏ hoặc tìm cách có được thứ gì đó (thường là những thứ nhỏ nhặt, như thuốc lá, tiền lẻ) bằng cách nài nỉ, nịnh nọt hoặc lợi dụng người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự quấy rầy hoặc lợi dụng lòng tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn xin xỏ thuốc lá từ bạn bè.)
- (Cô ấy cố xin vài đô la để đi xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to schnorr off someone": xin xỏ ai đó một cách dai dẳng.
- He’s been shnorring off his neighbors for free meals. (Anh ta đã xin xỏ hàng xóm để có bữa ăn miễn phí.)
"schnorrer": danh từ chỉ người thường xuyên xin xỏ.
- He is a professional schnorrer, always asking for money. (Anh ta là một kẻ xin xỏ chuyên nghiệp, luôn hỏi xin tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Schnorrer (danh từ): kẻ ăn xin, kẻ vòi vĩnh.
- The schnorrer at the market begged for coins. (Kẻ ăn xin ở chợ đã van xin tiền xu.)
Schnorring (danh động từ): hành động xin xỏ.
- His constant schnorring annoyed everyone. (Việc xin xỏ liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Cadge: xin xỏ, ăn xin (thường là đồ ăn hoặc tiền).
- He cadged a cigarette from a stranger. (Anh ta xin một điếu thuốc từ người lạ.)
- Mooch: xin xỏ, vòi vĩnh (thân mật, tiếng lóng).
- Stop mooching off your parents. (Đừng xin xỏ bố mẹ nữa.)
- Beg: xin, cầu xin (nghĩa rộng hơn, có thể mang tính trang trọng hoặc khẩn cấp).
- He begged for food on the street. (Anh ta xin thức ăn trên đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Schnorr off: xin xỏ từ ai đó.
- They always schnorr off the tourists. (Họ luôn xin xỏ từ khách du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the schnorr: (tiếng lóng) đang trong tình trạng xin xỏ, sống nhờ người khác.
- He’s been on the schnorr since he lost his job. (Anh ta đã sống nhờ người khác kể từ khi mất việc.)