schola cantorum

Định nghĩa

Danh từ: Trường hát thánhMột trường học trực thuộc một nhà thờ chính tòa hoặc tu viện, nơi các trai năng khiếu ca hát có thể nhận được một nền giáo dục phổ thông.

dụ sử dụng
  • (Trường hát thánh đã đào tạo các trai cho dàn hợp xướng của nhà thờ chính tòa.)
  • (Nhiều nhà thờ chính tòa thời Trung cổ một trường hát thánh trực thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a schola cantorum": một phần của trường hát thánh.

    • He was proud to be part of the schola cantorum at St. Peter's Basilica. (Anh ấy tự hào khi một phần của trường hát thánh tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.)
  • "the tradition of the schola cantorum": truyền thống của trường hát thánh.

    • The tradition of the schola cantorum dates back to the early Middle Ages. (Truyền thống của trường hát thánh từ đầu thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Schola (danh từ): trường học (trong tiếng Latinh).
    • The term "schola" is the root of the modern word "school". (Thuật ngữ "schola" gốc của từ hiện đại "school".)
  • Cantor (danh từ): người hát chính trong dàn hợp xướng nhà thờ.
    • The cantor led the choir during the service. (Người hát chính dẫn dắt dàn hợp xướng trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường hợp xướng nhà thờ: một trường học chuyên về hợp xướng trong nhà thờ.
  • Học viện hát thánh: một học viện tập trung vào việc đào tạo ca hát thánh ca.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "schola cantorum" trong tiếng Anh hiện đại.)
schola cantorum
A boy practices singing in the schola cantorum.