scholarly person
Danh từ: Scholarly person (một người uyên bác, học giả) chỉ một người có học thức sâu rộng, đặc biệt trong lĩnh vực nhân văn; người đã đạt được sự tinh thông trong một hoặc nhiều ngành học thông qua quá trình nghiên cứu lâu dài.
- (Cô ấy là một người uyên bác đã dành nhiều thập kỷ để nghiên cứu các bản thảo cổ.)
- (Hội nghị đã thu hút nhiều học giả từ khắp nơi trên thế giới.)
"a scholarly person in the field of": một học giả trong lĩnh vực nào đó.
- He is a scholarly person in the field of linguistics. (Ông ấy là một học giả trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)
"to be considered a scholarly person": được coi là một người uyên bác.
- After publishing several books, she was considered a scholarly person. (Sau khi xuất bản nhiều cuốn sách, cô ấy được coi là một người uyên bác.)
Scholarly (tính từ): mang tính học thuật, uyên bác.
- His scholarly approach to history is impressive. (Cách tiếp cận mang tính học thuật của ông ấy đối với lịch sử thật ấn tượng.)
Scholarship (danh từ): học bổng; kiến thức uyên bác.
- She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy giành được học bổng để du học.)
Scholar (danh từ): học giả (dạng rút gọn của "scholarly person").
- He is a renowned scholar of ancient philosophy. (Ông ấy là một học giả nổi tiếng về triết học cổ đại.)
- Academic: người làm việc trong môi trường học thuật, thường là giảng viên hoặc nhà nghiên cứu.
- Intellectual: trí thức, người có khả năng tư duy sâu sắc và hiểu biết rộng.
- Savant: bác học, người có kiến thức đặc biệt sâu rộng trong một lĩnh vực.
A person of great learning: một người có học thức uyên thâm.
- He is a person of great learning in mathematics. (Ông ấy là một người có học thức uyên thâm về toán học.)
A learned individual: một cá nhân uyên bác.
- The library was filled with learned individuals. (Thư viện đầy những cá nhân uyên bác.)
A walking encyclopedia: một cuốn bách khoa toàn thư biết đi (chỉ người có kiến thức rất rộng).
- Ask him anything about history; he's a walking encyclopedia. (Hỏi ông ấy bất cứ điều gì về lịch sử; ông ấy là một cuốn bách khoa toàn thư biết đi.)
A mine of information: một mỏ thông tin (chỉ người có nhiều kiến thức).
- She is a mine of information on ancient civilizations. (Cô ấy là một mỏ thông tin về các nền văn minh cổ đại.)