schomburgkia

Định nghĩa

Danh từ - Chi phong lan Schomburgkia: "Schomburgkia" một chi thực vật gồm các loài phong lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Chúng nổi bật với những chùm hoa dạng chùm (racemose) rực rỡ thường kích thước lớn.

dụ sử dụng
  • (Các loài phong lan schomburgkia nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ lộng lẫy.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài schomburgkia mới trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schomburgkia" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một chi cụ thể trong họ Lan (Orchidaceae), đôi khi được xem đồng nghĩa với chi do các đặc điểm hình thái tương đồng.
    • Recent phylogenetic studies have reclassified some species of schomburgkia into other genera. (Các nghiên cứu phát sinh loài gần đây đã phân loại lại một số loài schomburgkia vào các chi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Schomburgkia (n): dạng viết hoa, tên chi thực vật.
  • Schomburgkii (adj): dạng tính từ hóa, dùng trong tên loài ( dụ: ).
    • The species name 'schomburgkii' honors the botanist Robert Schomburgk. (Tên loài 'schomburgkii' vinh danh nhà thực vật học Robert Schomburgk.)
Từ đồng nghĩa
  • Myrmecophila: một chi phong lan quan hệ họ hàng gần, thường được dùng thay thế cho schomburgkia trong một số phân loại hiện đại.
  • Phong lan biểu sinh: thuật ngữ chung để chỉ các loài lan sống bám, bao gồm cả schomburgkia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "schomburgkia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "schomburgkia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schomburgkia"

schomburgkia
A gardener carefully tends to a schomburgkia orchid in a greenhouse.