schonbein

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Schönbein: Tên của một nhà hóa học người Đức (1799–1868), người đã phát hiện ra ozon phát triển thuốc súng không khói (guncotton) làm chất đẩy trong khí.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schönbein's discovery": phát hiện của Schönbein.
    • Schönbein's discovery of ozone revolutionized atmospheric chemistry. (Phát hiện của Schönbein về ozon đã cách mạng hóa hóa học khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Schönbein (không biến thể phổ biến; tên riêng thường được viết hoa giữ nguyên dạng).
  • Ozone (n): ozon, chất do Schönbein phát hiện.
    • Ozone is a gas that protects the Earth from ultraviolet radiation. (Ozon một loại khí bảo vệ Trái đất khỏi bức xạ tử ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Đức: Christian Friedrich Schönbein (tên đầy đủ thường được dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Schönbein's work: công trình của Schönbein.
    • Schönbein's work on guncotton laid the foundation for modern propellants. (Công trình của Schönbein về thuốc súng không khói đã đặt nền móng cho các chất đẩy hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Schönbein".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống