school assignment

Định nghĩa

Danh từ: Bài tậptrườngMột nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh bởi giáo viên, nhằm kiểm tra hoặc củng cố kiến thức, thường được thực hiện ngoài giờ học hoặc trong lớp.

dụ sử dụng
  • (Tôi phải hoàn thành bài tập toántrường trước thứ Sáu.)
  • (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tậptrường khó về các nền văn minh cổ đại.)
  • ( ấy đã dành cả cuối tuần để làm bài tậptrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To submit a school assignment": nộp bài tậptrường.
    • Students must submit their school assignments online before midnight. (Học sinh phải nộp bài tậptrường trực tuyến trước nửa đêm.)
  • "To grade a school assignment": chấm điểm bài tậptrường.
    • The teacher spent hours grading each school assignment carefully. (Giáo viên đã dành nhiều giờ để chấm điểm từng bài tậptrường một cách cẩn thận.)
  • "To complete a school assignment": hoàn thành bài tậptrường.
    • He completed his school assignment ahead of schedule. (Anh ấy đã hoàn thành bài tậptrường trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Assignment (n): bài tập nói chung (không nhất thiếttrường).
    • The assignment for this project is due next week. (Bài tập cho dự án này phải nộp vào tuần sau.)
  • Homework (n): bài tập về nhà (một phần của school assignment).
    • I have too much homework tonight. (Tôi quá nhiều bài tập về nhà tối nay.)
  • Project (n): dự án học tập (thường một school assignment lớn hơn).
    • The science project is a major school assignment. (Dự án khoa học một bài tậptrường quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài tập về nhà (homework): nhiệm vụ học tập được giao làmnhà.
  • Nhiệm vụ học tập (learning task): một công việc cụ thể trong quá trình học.
  • Bài kiểm tra nhỏ (quiz): dạng bài tập ngắn để kiểm tra kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand in: nộp (bài tập).
    • Remember to hand in your school assignment on time. (Nhớ nộp bài tậptrường đúng hạn.)
  • Work on: làm việc, thực hiện (bài tập).
    • She is working on her school assignment right now. ( ấy đang làm bài tậptrường ngay bây giờ.)
  • Turn in: nộp (bài tập, tương tự "hand in").
    • He turned in his school assignment late. (Anh ấy đã nộp bài tậptrường muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • To do one's homework: nghĩa bóng chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi làm việc đó.
    • Before the meeting, make sure you do your homework on the topic. (Trước cuộc họp, hãy chắc chắn bạn đã chuẩn bị kỹ về chủ đề đó.)
  • To be assigned to: được giao nhiệm vụ.
    • Each student was assigned to a different school assignment. (Mỗi học sinh được giao một bài tậptrường khác nhau.)
school assignment
The student completes a school assignment at her desk.