school bus
Định nghĩa
Danh từ: Xe buýt trường học – một loại xe buýt được sử dụng để chở trẻ em đến hoặc từ trường học.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ chờ xe buýt trường học mỗi sáng ở góc phố.)
- (Cô ấy lỡ xe buýt trường học và phải đi bộ đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch the school bus": bắt kịp xe buýt trường học.
- He always runs to catch the school bus on time. (Anh ấy luôn chạy để bắt kịp xe buýt trường học đúng giờ.)
- "school bus driver": tài xế xe buýt trường học.
- The school bus driver is very friendly with the kids. (Tài xế xe buýt trường học rất thân thiện với bọn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- School bus stop (n): điểm dừng xe buýt trường học.
- The school bus stop is right in front of the park. (Điểm dừng xe buýt trường học ở ngay trước công viên.)
- School bus route (n): tuyến đường xe buýt trường học.
- The school bus route covers the entire neighborhood. (Tuyến đường xe buýt trường học bao phủ toàn bộ khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow bus: xe buýt màu vàng (thường chỉ xe buýt trường học ở Mỹ).
- The yellow bus arrives at 7 AM sharp. (Xe buýt màu vàng đến lúc 7 giờ sáng đúng giờ.)
- Transportation bus: xe buýt vận chuyển (học sinh).
Các cụm từ liên quan
- To ride the school bus: đi xe buýt trường học.
- Many students prefer to ride the school bus instead of walking. (Nhiều học sinh thích đi xe buýt trường học hơn là đi bộ.)
- To get off the school bus: xuống xe buýt trường học.
- She gets off the school bus at the last stop. (Cô ấy xuống xe buýt trường học ở điểm dừng cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- To be as safe as a school bus: an toàn như xe buýt trường học (ám chỉ sự an toàn tối đa).
- The new playground is as safe as a school bus. (Sân chơi mới an toàn như xe buýt trường học.)