school dictionary

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển học đường: "school dictionary" một loại từ điển được biên soạn đặc biệt dành cho những người đang học một ngoại ngữ. thường các định nghĩa đơn giản, dụ minh họa dễ hiểu, có thể bao gồm các ghi chú về ngữ pháp, cách phát âm, hoặc từ vựng theo chủ đề.
    • Từ điển dành cho học sinh: Trong một số ngữ cảnh, "school dictionary" cũng có thể chỉ từ điển được thiết kế riêng cho học sinhcác cấp học khác nhau, với nội dung phù hợp với trình độ nhu cầu học tập của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new school dictionary to help me learn English. (Tôi đã mua một cuốn từ điển học đường mới để giúp tôi học tiếng Anh.)
    • The school dictionary includes many example sentences for each word. (Cuốn từ điển học đường bao gồm nhiều câu dụ cho mỗi từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a school dictionary": tra cứu từ điển học đường.

    • Students are encouraged to consult a school dictionary when they encounter unfamiliar words. (Học sinh được khuyến khích tra cứu từ điển học đường khi gặp những từ lạ.)
  • "a school dictionary for beginners": từ điển học đường dành cho người mới bắt đầu.

    • This school dictionary for beginners uses simple language and pictures. (Cuốn từ điển học đường dành cho người mới bắt đầu này sử dụng ngôn ngữ đơn giản hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictionary (danh từ): từ điển nói chung.
    • A dictionary is a useful tool for language learning. (Từ điển một công cụ hữu ích cho việc học ngôn ngữ.)
  • Learner's dictionary (danh từ): từ điển dành cho người học, tương tự "school dictionary" nhưng thường nhấn mạnh vào việc hỗ trợ người học ngoại ngữ.
    • A learner's dictionary often provides phonetic transcriptions. (Từ điển dành cho người học thường cung cấp phiên âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Learner's dictionary: từ điển dành cho người học.
  • Beginner's dictionary: từ điển dành cho người mới bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "school dictionary" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "look up" với .)
    • Look up the word in a school dictionary. (Tra từ đó trong từ điển học đường.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "school dictionary". Tuy nhiên, có thể liên hệ với việc học tập:)
    • A school dictionary is a student's best friend. (Từ điển học đường người bạn tốt nhất của học sinh.)
school dictionary
A student looks up a word in a school dictionary during a study session.