school district

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực hành chính địa phương, trong đó các trường công lập được quản lý chung bởi một hội đồng giáo dục hoặc cơ quan thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Khu học chánh địa phương quyết định chương trình giảng dạy cho tất cả các trường tiểu học trong khu vực.)
  • ( ấy chuyển đến một khu học chánh khác để cho con nhập học vào một trường trung học tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be within a school district": nằm trong phạm vi của một khu học chánh.

    • Our house is within the city's largest school district. (Ngôi nhà của chúng tôi nằm trong khu học chánh lớn nhất của thành phố.)
  • "To redraw school district boundaries": vẽ lại ranh giới khu học chánh.

    • The board voted to redraw school district boundaries to balance student populations. (Hội đồng đã bỏ phiếu để vẽ lại ranh giới khu học chánh nhằm cân bằng số lượng học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • School district board (danh từ): hội đồng quản lý khu học chánh.

    • The school district board meets monthly to discuss budget issues. (Hội đồng khu học chánh họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề ngân sách.)
  • School district superintendent (danh từ): giám đốc khu học chánh.

    • The superintendent oversees all schools within the school district. (Giám đốc khu học chánh giám sát tất cả các trường trong khu học chánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Educational district: khu vực giáo dục (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).

    • The educational district covers three counties. (Khu vực giáo dục này bao phủ ba quận.)
  • School zone: khu vực trường học (thường chỉ ranh giới địa hẹp hơn, đôi khi dùng thay thế không chính thức).

    • This house is in a different school zone. (Ngôi nhà này thuộc một khu vực trường học khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "school district". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to belong to" để diễn tả sự thuộc về: - To belong to a school district: thuộc về một khu học chánh. - This neighborhood belongs to the Oakwood School District. (Khu phố này thuộc về Khu học chánh Oakwood.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "school district". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "To be in the same school district": ở cùng một khu học chánh. - Even though they live in different towns, they are in the same school district. (Mặc dù họ sốngcác thị trấn khác nhau, họ vẫncùng một khu học chánh.)

school district
The school district includes five elementary schools and one high school.