school newspaper

Định nghĩa

Danh từ:
- Tờ báo của trường học: "school newspaper" một tờ báo do học sinh trong trường viết xuất bản, thường phản ánh các hoạt động, sự kiện, quan điểm của cộng đồng học đường.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo của trường được xuất bản vào mỗi thứ Sáu.)
  • ( ấy đã viết một bài báo về hội chợ khoa học cho tờ báo của trường.)
  • (Tham gia vào đội ngũ làm báo của trường dạy học sinh tinh thần làm việc nhóm kỹ năng viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to the school newspaper": đóng góp bài viết cho tờ báo của trường.

    • Many students contribute to the school newspaper to share their opinions. (Nhiều học sinh đóng góp bài viết cho tờ báo của trường để chia sẻ ý kiến của mình.)
  • "to be on the school newspaper": tham gia vào đội ngũ biên tập hoặc viết bài cho tờ báo của trường.

    • He has been on the school newspaper for two years. (Anh ấy đã tham gia đội ngũ báo của trường được hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • School paper (n): cách gọi ngắn gọn, không chính thức của "school newspaper".
    • The school paper is looking for new writers. (Tờ báo của trường đang tìm kiếm các cây bút mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Student newspaper: tờ báo do học sinh thực hiện.
  • Campus newspaper: tờ báo trong khuôn viên trường (thường dùng cho đại học).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "school newspaper".)
school newspaper
A student writes an article for the school newspaper.