school of dentistry
Định nghĩa
Danh từ:
Trường nha khoa – một cơ sở giáo dục sau đại học chuyên đào tạo và cấp bằng trong lĩnh vực nha khoa (răng hàm mặt). Đây là nơi sinh viên tốt nghiệp đại học có thể theo học để trở thành nha sĩ hoặc chuyên gia nha khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nộp đơn vào trường nha khoa tại trường đại học.)
- (Trường nha khoa cung cấp khóa đào tạo nâng cao về phẫu thuật răng miệng.)
- (Anh ấy đã tốt nghiệp từ một trường nha khoa danh tiếng vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a school of dentistry": theo học tại một trường nha khoa.
- After earning his bachelor's degree, he decided to attend a school of dentistry. (Sau khi lấy bằng cử nhân, anh ấy quyết định theo học tại một trường nha khoa.)
- "accredited school of dentistry": trường nha khoa được công nhận.
- Only graduates from an accredited school of dentistry can take the licensing exam. (Chỉ những sinh viên tốt nghiệp từ trường nha khoa được công nhận mới có thể tham gia kỳ thi cấp phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Dental school (danh từ): trường nha khoa (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn).
- She is a student at the dental school. (Cô ấy là sinh viên tại trường nha khoa.)
- Dentistry (danh từ): ngành nha khoa, khoa học về răng hàm mặt.
- He is studying dentistry at the university. (Anh ấy đang học ngành nha khoa tại trường đại học.)
- Dental student (danh từ): sinh viên nha khoa.
- The dental students are practicing on models. (Các sinh viên nha khoa đang thực hành trên mô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Dental college: trường cao đẳng nha khoa (thường dùng thay thế cho "school of dentistry").
- She was accepted into a top dental college. (Cô ấy đã được nhận vào một trường cao đẳng nha khoa hàng đầu.)
- Faculty of dentistry: khoa nha khoa (trong một trường đại học tổng hợp).
- The faculty of dentistry has state-of-the-art equipment. (Khoa nha khoa có trang thiết bị hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
- School of dentistry curriculum: chương trình giảng dạy của trường nha khoa.
- The school of dentistry curriculum includes both theory and clinical practice. (Chương trình giảng dạy của trường nha khoa bao gồm cả lý thuyết và thực hành lâm sàng.)
- School of dentistry admission: tuyển sinh vào trường nha khoa.
- School of dentistry admission is highly competitive. (Tuyển sinh vào trường nha khoa rất cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "school of dentistry", nhưng có thể dùng cụm từ mô tả:)
- "The school of hard knocks": trường đời (thành ngữ đối lập, chỉ việc học qua trải nghiệm thực tế, không phải qua trường lớp chính quy).
- He learned more from the school of hard knocks than from any school of dentistry. (Anh ấy học được nhiều hơn từ trường đời hơn là từ bất kỳ trường nha khoa nào.)