school of music

Định nghĩa

Danh từ: Trường dạy nhạc, trường âm nhạcmột cơ sở giáo dục chuyên đào tạo về âm nhạc, bao gồm học chơi nhạc cụ, thanh nhạc, lý thuyết âm nhạc, sáng tác, biểu diễn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã ghi danh vào một trường dạy nhạc danh tiếng để học piano.)
  • (Trường âm nhạc cung cấp các khóa học về biểu diễn nhạc cổ điển jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a school of music": tham gia học tại một trường âm nhạc.

    • Many famous musicians attended a school of music before their careers. (Nhiều nhạc nổi tiếng đã từng theo học tại một trường âm nhạc trước khi sự nghiệp của họ bắt đầu.)
  • "to graduate from a school of music": tốt nghiệp từ một trường dạy nhạc.

    • He graduated from a renowned school of music with a degree in composition. (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường dạy nhạc nổi tiếng với bằng sáng tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Music school (danh từ): trường âm nhạc (cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn).

    • The local music school offers lessons for all ages. (Trường âm nhạc địa phương cung cấp các bài học cho mọi lứa tuổi.)
  • Conservatory (danh từ): nhạc việnmột loại trường âm nhạc chuyên sâu, thường cấp bằng đại học.

    • She studied at a conservatory in Paris. ( ấy học tại một nhạc viện ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Academy of music: học viện âm nhạc (thường mang tính chuyên nghiệp cao).
  • College of music: trường cao đẳng âm nhạc (có thể cấp bằng cử nhân).
Các cụm từ liên quan
  • School of music and dance: trường dạy nhạc khiêu vũ.
    • The school of music and dance put on a wonderful performance. (Trường dạy nhạc khiêu vũ đã tổ chức một buổi biểu diễn tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a school of music in one's blood: sinh ra đã năng khiếu âm nhạc (thành ngữ hiếm, dùng để chỉ người tố chất bẩm sinh về âm nhạc).
    • He has a school of music in his blood; his whole family are musicians. (Anh ấy sinh ra đã năng khiếu âm nhạc; cả gia đình anh đều nhạc .)
school of music
A young student carries a violin case into the school of music.