school of nursing

Định nghĩa

Danh từ: Trường đào tạo y tá (một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các y tá, điều dưỡng viên).

dụ sử dụng
  • ( ấy đăng ký vào một trường đào tạo y tá sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • (Trường đào tạo y tá cung cấp cả chương trình đại học sau đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a school of nursing": theo học tại một trường đào tạo y tá.

    • Many students attend a school of nursing to become registered nurses. (Nhiều sinh viên theo học tại một trường đào tạo y tá để trở thành y tá đã đăng ký hành nghề.)
  • "accredited school of nursing": trường đào tạo y tá được công nhận.

    • It is important to choose an accredited school of nursing for quality education. (Điều quan trọng chọn một trường đào tạo y tá được công nhận để giáo dục chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursing school (danh từ): trường y tá (cách nói ngắn gọn, thông dụng).

    • She is studying at a nursing school in the city. ( ấy đang học tại một trường y tá trong thành phố.)
  • School of medicine (danh từ): trường y khoa (khác biệt: đào tạo bác sĩ, không phải y tá).

Từ đồng nghĩa
  • Nursing college: trường cao đẳng y tá.
  • Institute of nursing: học viện điều dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to: nộp đơn vào (một trường).

    • She applied to several schools of nursing last year. ( ấy đã nộp đơn vào nhiều trường đào tạo y tá năm ngoái.)
  • Graduate from: tốt nghiệp từ (một trường).

    • He graduated from a school of nursing with honors. (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đào tạo y tá với bằng danh dự.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass the board exam: vượt qua kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề (thường nói về y tá sau khi học xong trường y tá).
    • After finishing school of nursing, she had to pass the board exam to work. (Sau khi hoàn thành trường đào tạo y tá, ấy phải vượt qua kỳ thi cấp chứng chỉ để làm việc.)
school of nursing
The student attends a school of nursing to learn patient care.