school of thought

Định nghĩa

Danh từ: Trường phái tư tưởng, trường phái quan điểm. "School of thought" chỉ một tập hợp các niềm tin, ý tưởng hoặc quan điểm được một nhóm người (chẳng hạn như các học giả, nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia) chấp nhận như một hệ thống thẩm quyền. thường được dùng để phân biệt các cách tiếp cận khác nhau trong một lĩnh vực như triết học, kinh tế, tâm lý học, hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • ( hai trường phái tư tưởng chính về cách giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Trong tâm lý học, trường phái tư tưởng hành vi tập trung vào các hành vi có thể quan sát được thay vì các trạng thái tinh thần bên trong.)
  • (Ý tưởng này thuộc về một trường phái tư tưởng nhấn mạnh tự do cá nhân lên trên hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a school of thought": thuộc về một trường phái tư tưởng nào đó.

    • Many modern economists belong to the Keynesian school of thought. (Nhiều nhà kinh tế học hiện đại thuộc về trường phái tư tưởng Keynes.)
  • "to divide into schools of thought": chia thành các trường phái tư tưởng khác nhau.

    • Philosophy is often divided into several competing schools of thought, such as rationalism and empiricism. (Triết học thường được chia thành nhiều trường phái tư tưởng cạnh tranh, chẳng hạn như chủ nghĩa duy chủ nghĩa kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thought school: biến thể ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
    • This thought school has influenced modern education. (Trường phái tư tưởng này đã ảnh hưởng đến nền giáo dục hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường phái: chỉ một nhóm người hoặc hệ thống ý tưởng chung quan điểm.
  • Học thuyết: một hệ thống lý thuyết hoặc niềm tin được chấp nhận.
  • Quan điểm: cách nhìn nhận hoặc cách tiếp cận vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "school of thought". Tuy nhiên, các cụm từ như "to subscribe to a school of thought" (ủng hộ một trường phái tư tưởng) có thể được dùng.

Thành ngữ liên quan
  • "A school of thought": không phải thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận để chỉ sự đa dạng quan điểm.
    • There is a school of thought that believes technology will solve all our problems. ( một trường phái tư tưởng tin rằng công nghệ sẽ giải quyết mọi vấn đề của chúng ta.)
school of thought
A particular school of thought holds that learning is most effective through direct experience.