school principal

Định nghĩa

Danh từ: Hiệu trưởng trường học (school principal) người quản lý thẩm quyền điều hành cao nhất trong một trường học. Người này chịu trách nhiệm về hoạt động giáo dục, kỷ luật học sinh, quản lý giáo viên toàn bộ cơ sở vật chất của nhà trường.

dụ sử dụng
  • (Hiệu trưởng trường học đã triệu tập một cuộc họp với tất cả giáo viên để thảo luận về chương trình giảng dạy mới.)
  • ( ấy đã gửi những học sinh nghịch ngợm đến gặp hiệu trưởng trường học để xử lý kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as school principal": tạm thời đảm nhận vai trò hiệu trưởng.
    • The vice-principal will act as school principal while the principal is on leave. (Phó hiệu trưởng sẽ tạm thời làm hiệu trưởng trường học trong khi hiệu trưởng đang nghỉ phép.)
  • "to appoint a school principal": bổ nhiệm một hiệu trưởng trường học.
    • The school board appointed a new school principal to lead the elementary school. (Hội đồng trường đã bổ nhiệm một hiệu trưởng trường học mới để lãnh đạo trường tiểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal (n): hiệu trưởng (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • The principal announced the holiday schedule. (Hiệu trưởng đã thông báo lịch nghỉ lễ.)
  • Headteacher (n): hiệu trưởng (từ đồng nghĩa, phổ biếnAnh).
    • The headteacher greeted the students at the gate. (Hiệu trưởng chào đón học sinhcổng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Headmaster: hiệu trưởng (thường dùng cho trường hoặc trường nam sinh).
  • Headmistress: nữ hiệu trưởng (thường dùng cho trường nữ sinh).
  • Director of school: giám đốc trường học (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt cho "school principal", nhưng có thể sử dụng các động từ chung như:)
  • Report to the school principal: báo cáo với hiệu trưởng trường học.
    • The teachers must report to the school principal every Monday. (Các giáo viên phải báo cáo với hiệu trưởng trường học vào mỗi thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan
  • The principal's office: văn phòng hiệu trưởng (thường gắn với kỷ luật học sinh).
    • If you misbehave, you'll be sent to the principal's office. (Nếu bạn cư xử không đúng, bạn sẽ bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.)
  • To be the principal of one's own school: tự làm chủ, tự quản lý công việc của mình (nghĩa bóng).
    • After years of working for others, he finally became the principal of his own school. (Sau nhiều năm làm việc cho người khác, cuối cùng anh ấy đã trở thành hiệu trưởng trường học của chính mình.)