school superintendent
Danh từ:
- Giám đốc học khu / Giám đốc hệ thống trường học: "school superintendent" là viên chức quản lý cấp cao nhất của một hệ thống trường học công lập (thường là một quận, huyện hoặc tỉnh). Người này chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động giáo dục, hành chính, tài chính và nhân sự của các trường trong hệ thống đó.
- (Giám đốc học khu đã công bố các chính sách mới cho năm học sắp tới.)
- (Cô ấy được thăng chức lên làm giám đốc học khu sau khi làm hiệu trưởng suốt mười năm.)
"to report to the school superintendent": báo cáo lên giám đốc học khu.
- All principals must report directly to the school superintendent. (Tất cả các hiệu trưởng phải báo cáo trực tiếp với giám đốc học khu.)
"school superintendent election": bầu cử giám đốc học khu (thường có ở một số nơi, nơi chức vụ này do dân bầu).
- The school superintendent election will take place next month. (Cuộc bầu cử giám đốc học khu sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Superintendent (danh từ): người giám sát, quản đốc (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác như xây dựng, cảnh sát).
- The building superintendent fixed the heating system. (Người quản lý tòa nhà đã sửa hệ thống sưởi.)
School board (danh từ): ủy ban trường học (cơ quan quản lý cấp cao hơn, bổ nhiệm hoặc giám sát giám đốc học khu).
- The school board hired a new school superintendent. (Ủy ban trường học đã thuê một giám đốc học khu mới.)
- Director of education: giám đốc giáo dục (thường dùng ở các hệ thống khác).
- Chief education officer: giám đốc giáo dục trưởng (chức danh tương tự, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với từ này, vì "school superintendent" là danh từ ghép cố định.)
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "school superintendent", nhưng có thể tham khảo: "to be the head of the school system" — là người đứng đầu hệ thống trường học.)