school system
Danh từ: - Hệ thống trường học: "school system" chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng, bao gồm các trường học, thiết bị, và tổ chức quản lý giáo dục từ bậc mẫu giáo đến hết trung học phổ thông. Nó bao hàm cách thức các trường được vận hành, tài trợ, và liên kết với nhau trong một khu vực hoặc quốc gia.
- (Hệ thống trường học địa phương bao gồm các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông.)
- (Cải thiện hệ thống trường học đòi hỏi nhiều ngân sách hơn cho giáo viên và cơ sở vật chất.)
"public school system": hệ thống trường công lập, do chính phủ tài trợ và quản lý.
- Many parents choose private schools over the public school system. (Nhiều phụ huynh chọn trường tư thay vì hệ thống trường công lập.)
"school system reform": cải cách hệ thống trường học, thường đề cập đến thay đổi chính sách giáo dục.
- The government announced a major school system reform to improve student outcomes. (Chính phủ đã công bố một cuộc cải cách hệ thống trường học lớn để cải thiện kết quả học tập của học sinh.)
School district (n): khu vực trường học, một đơn vị hành chính quản lý các trường trong một vùng địa lý.
- Each school district has its own board of education. (Mỗi khu vực trường học có hội đồng giáo dục riêng.)
Education system (n): hệ thống giáo dục, rộng hơn, bao gồm cả đại học và giáo dục nghề nghiệp.
- The education system in Finland is known for its high quality. (Hệ thống giáo dục ở Phần Lan nổi tiếng với chất lượng cao.)
School network: mạng lưới trường học, nhấn mạnh sự kết nối giữa các trường.
- The city's school network serves over 100,000 students. (Mạng lưới trường học của thành phố phục vụ hơn 100.000 học sinh.)
Educational establishment: cơ sở giáo dục, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- The educational establishment here includes both public and private institutions. (Cơ sở giáo dục ở đây bao gồm cả các tổ chức công lập và tư thục.)
"within the school system": trong khuôn khổ hệ thống trường học.
- Bullying is a serious issue within the school system. (Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống trường học.)
"to enter the school system": bắt đầu đi học trong hệ thống trường học.
- Children typically enter the school system at age five or six. (Trẻ em thường bắt đầu đi học trong hệ thống trường học vào lúc năm hoặc sáu tuổi.)
- "the school system" (dùng như một thực thể chung): đề cập đến toàn bộ cơ cấu giáo dục phổ thông.
- The school system is struggling to keep up with modern technology. (Hệ thống trường học đang gặp khó khăn để theo kịp công nghệ hiện đại.)