school term

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học kỳ: "school term" chỉ khoảng thời gian trong năm trường học tổ chức các lớp học, thường được chia thành nhiều kỳ (term) trong một năm học.
    • Thời gian học chính thức: Dùng để nói về giai đoạn học tập lịch trình cố định, thường kéo dài vài tháng.
dụ sử dụng
  • (Họ đã phải rút ngắn học kỳ đại dịch.)
  • (Học kỳ ở Việt Nam thường bắt đầu vào tháng 9 kết thúc vào tháng 5.)
  • (Học sinh bận rộn với các kỳ thi vào cuối mỗi học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the school term": trong suốt học kỳ.

    • During the school term, students must attend classes regularly. (Trong suốt học kỳ, học sinh phải tham gia lớp học đều đặn.)
  • "at the start of the school term": vào đầu học kỳ.

    • New textbooks are distributed at the start of the school term. (Sách giáo khoa mới được phát vào đầu học kỳ.)
  • "to break for the school term": nghỉ giữa học kỳ.

    • The school breaks for the school term in December. (Trường nghỉ giữa học kỳ vào tháng 12.)
Biến thể từ gần giống
  • School year (n): năm học (thường bao gồm nhiều học kỳ).

    • The school year is divided into two terms. (Năm học được chia thành hai học kỳ.)
  • Term time (n): thời gian học kỳ.

    • During term time, the library is open until 10 PM. (Trong thời gian học kỳ, thư viện mở cửa đến 10 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic term: học kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật chính thức).
  • Semester: học kỳ (thường dùng cho hệ thống giáo dục đại học, mỗi năm hai học kỳ).
  • Quarter: học kỳ (thường dùng khi năm học chia làm bốn kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up for the school term: kết thúc học kỳ.

    • We break up for the school term on June 15th. (Chúng tôi kết thúc học kỳ vào ngày 15 tháng 6.)
  • Go back for the school term: trở lại học kỳ.

    • Students go back for the school term after the summer holidays. (Học sinh trở lại học kỳ sau kỳ nghỉ hè.)
Thành ngữ liên quan
  • At the end of the school term: vào cuối học kỳ.

    • Teachers are busy grading papers at the end of the school term. (Giáo viên bận chấm bài vào cuối học kỳ.)
  • The school term is in full swing: học kỳ đang diễn ra sôi nổi.

    • By October, the school term is in full swing. (Đến tháng 10, học kỳ đang diễn ra sôi nổi.)
school term
The new school term begins in early September.