school-age child
Định nghĩa
Danh từ: Một đứa trẻ trong độ tuổi đi học, tức là một người trẻ đang theo học tại trường (từ bậc tiểu học đến hết trung học phổ thông).
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ trong độ tuổi đi học phải tham gia lớp học đều đặn.)
- (Chương trình được thiết kế cho mọi đứa trẻ trong độ tuổi đi học trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "school-age child" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, giáo dục, hoặc xã hội để chỉ nhóm trẻ em từ 5-6 tuổi đến 17-18 tuổi, tùy theo hệ thống giáo dục của từng quốc gia.
- The law requires that every school-age child receive compulsory education. (Luật pháp yêu cầu mọi đứa trẻ trong độ tuổi đi học phải nhận được giáo dục bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- School-age (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến độ tuổi đi học.
- School-age children need proper nutrition. (Trẻ em trong độ tuổi đi học cần dinh dưỡng hợp lý.)
- Child (danh từ): đứa trẻ, nói chung không phân biệt độ tuổi.
Từ đồng nghĩa
- Student: học sinh, sinh viên (nhấn mạnh vai trò người học).
- Pupil: học sinh (thường dùng trong bối cảnh trường tiểu học hoặc trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attend school: đi học, tham gia học tập tại trường.
- Every school-age child must attend school. (Mọi đứa trẻ trong độ tuổi đi học phải đi học.)
Thành ngữ liên quan
- Of school age: trong độ tuổi đi học.
- Children of school age are required to enroll in school. (Trẻ em trong độ tuổi đi học bắt buộc phải đăng ký nhập học.)