school-ma'am

/'sku:lmæn/ Cách viết khác : (school-marm) /'sku:lmən/
Học thuật
Thân thiện
school-ma'am

The school-ma'am writes a lesson on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • giáo, giáo (ở Mỹ, mang sắc thái thông tục): Từ này dùng để chỉ một nữ giáo viên, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc với hàm ý miêu tả tính cách nghiêm khắc, cứng nhắc hoặc già nua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old school-ma'am ruled her classroom with an iron fist. ( giáo già ấy cai quản lớp học của mình bằng một bàn tay sắt.)
    • In many western movies, the town's school-ma'am is a respected figure. (Trong nhiều phim cao bồi miền Tây, giáo của thị trấn một nhân vật được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi kỹ đôi khi hàm ý châm biếm, miêu tả một người phụ nữ quá nghiêm túc, bảo thủ hoặc hay dạy đời.
    • Don't be such a school-ma'am about the rules; we can be a little flexible. (Đừng làm giáo khó tính về mấy cái luật lệ thế; chúng ta có thể linh hoạt một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolmarm (n): Cách viết/biến thể khác của "school-ma'am", cùng nghĩa.
    • She had the stern demeanor of a schoolmarm from the last century. ( ấy tác phong nghiêm nghị của một giáo từ thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Schoolteacher (n): giáo viên (trung lập hơn).
  • Instructress (n): nữ giáo viên, người hướng dẫn nữ (trang trọng, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "school-ma'am". Tuy nhiên, hình ảnh "schoolmarm" đôi khi được dùng trong văn hóa đại chúng để ám chỉ một phụ nữ khắt khe, hay chỉ trích.
school-ma'am

The school-ma'am writes a lesson on the chalkboard.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) giáo, giáo